problem persists
vấn đề vẫn còn
issue persists
vấn đề vẫn còn
pain persists
đau vẫn còn
challenge persists
thử thách vẫn còn
fear persists
sợ hãi vẫn còn
doubt persists
nghi ngờ vẫn còn
memory persists
kỷ niệm vẫn còn
trend persists
xu hướng vẫn còn
feeling persists
cảm giác vẫn còn
hope persists
hy vọng vẫn còn
the pain persists despite taking medication.
cơn đau vẫn còn dù đã dùng thuốc.
her enthusiasm for the project persists.
niềm đam mê của cô ấy với dự án vẫn tiếp diễn.
if the problem persists, we need to find a solution.
nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, chúng ta cần tìm ra giải pháp.
he persists in his efforts to improve.
anh ấy kiên trì với những nỗ lực cải thiện.
the rumor persists despite being debunked.
tin đồn vẫn còn dù đã bị bác bỏ.
she persists with her training, even when it's tough.
cô ấy kiên trì với việc tập luyện, ngay cả khi nó khó khăn.
the issue persists across different platforms.
vấn đề vẫn còn trên các nền tảng khác nhau.
his interest in the subject persists over the years.
sự quan tâm của anh ấy đối với chủ đề vẫn kéo dài qua nhiều năm.
despite challenges, the team persists in its mission.
bất chấp những thử thách, đội vẫn kiên trì với nhiệm vụ của mình.
the cold weather persists into spring.
thời tiết lạnh vẫn kéo dài đến mùa xuân.
problem persists
vấn đề vẫn còn
issue persists
vấn đề vẫn còn
pain persists
đau vẫn còn
challenge persists
thử thách vẫn còn
fear persists
sợ hãi vẫn còn
doubt persists
nghi ngờ vẫn còn
memory persists
kỷ niệm vẫn còn
trend persists
xu hướng vẫn còn
feeling persists
cảm giác vẫn còn
hope persists
hy vọng vẫn còn
the pain persists despite taking medication.
cơn đau vẫn còn dù đã dùng thuốc.
her enthusiasm for the project persists.
niềm đam mê của cô ấy với dự án vẫn tiếp diễn.
if the problem persists, we need to find a solution.
nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, chúng ta cần tìm ra giải pháp.
he persists in his efforts to improve.
anh ấy kiên trì với những nỗ lực cải thiện.
the rumor persists despite being debunked.
tin đồn vẫn còn dù đã bị bác bỏ.
she persists with her training, even when it's tough.
cô ấy kiên trì với việc tập luyện, ngay cả khi nó khó khăn.
the issue persists across different platforms.
vấn đề vẫn còn trên các nền tảng khác nhau.
his interest in the subject persists over the years.
sự quan tâm của anh ấy đối với chủ đề vẫn kéo dài qua nhiều năm.
despite challenges, the team persists in its mission.
bất chấp những thử thách, đội vẫn kiên trì với nhiệm vụ của mình.
the cold weather persists into spring.
thời tiết lạnh vẫn kéo dài đến mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay