bedecked in jewels
nạm đá quý
a bedecked bride
một cô dâu được trang trí bằng đá quý
the room was bedecked with flowers for the wedding.
phòng đã được trang trí bằng hoa cho đám cưới.
the christmas tree was bedecked with colorful ornaments.
cây thông noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she wore a gown bedecked with sequins and beads.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng sequins và hạt cườm.
the festival parade was bedecked with vibrant banners.
Đoàn diễu hành của lễ hội được trang trí bằng những biểu ngữ rực rỡ.
the garden was bedecked with blooming flowers.
Khu vườn được trang trí bằng những bông hoa nở rộ.
the stage was bedecked with lights for the concert.
Sân khấu được trang trí bằng đèn cho buổi hòa nhạc.
the cake was bedecked with fresh fruits and cream.
Chiếc bánh được trang trí bằng trái cây tươi và kem.
the walls were bedecked with beautiful artwork.
Những bức tường được trang trí bằng những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
the bride's hair was bedecked with delicate flowers.
Tóc cô dâu được trang trí bằng những bông hoa tinh tế.
the festival grounds were bedecked with colorful lights.
Khu vực của lễ hội được trang trí bằng những ánh đèn đầy màu sắc.
bedecked in jewels
nạm đá quý
a bedecked bride
một cô dâu được trang trí bằng đá quý
the room was bedecked with flowers for the wedding.
phòng đã được trang trí bằng hoa cho đám cưới.
the christmas tree was bedecked with colorful ornaments.
cây thông noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she wore a gown bedecked with sequins and beads.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng sequins và hạt cườm.
the festival parade was bedecked with vibrant banners.
Đoàn diễu hành của lễ hội được trang trí bằng những biểu ngữ rực rỡ.
the garden was bedecked with blooming flowers.
Khu vườn được trang trí bằng những bông hoa nở rộ.
the stage was bedecked with lights for the concert.
Sân khấu được trang trí bằng đèn cho buổi hòa nhạc.
the cake was bedecked with fresh fruits and cream.
Chiếc bánh được trang trí bằng trái cây tươi và kem.
the walls were bedecked with beautiful artwork.
Những bức tường được trang trí bằng những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
the bride's hair was bedecked with delicate flowers.
Tóc cô dâu được trang trí bằng những bông hoa tinh tế.
the festival grounds were bedecked with colorful lights.
Khu vực của lễ hội được trang trí bằng những ánh đèn đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay