befittingly adorned
được trang trí phù hợp
befittingly celebrated
được cử hành phù hợp
she dressed befittingly for the formal event.
Cô ấy đã ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.
the award was given to him befittingly for his hard work.
Giải thưởng đã được trao cho anh ấy một cách phù hợp vì sự chăm chỉ của anh ấy.
he spoke befittingly at the conference, impressing everyone.
Anh ấy đã nói một cách phù hợp tại hội nghị, gây ấn tượng với mọi người.
they celebrated the occasion befittingly with a grand feast.
Họ đã ăn mừng sự kiện một cách phù hợp với một bữa tiệc lớn.
she acted befittingly in the role of a leader.
Cô ấy đã hành động phù hợp trong vai trò của một nhà lãnh đạo.
the decorations were chosen befittingly for the wedding.
Những món đồ trang trí đã được chọn phù hợp cho đám cưới.
he handled the situation befittingly, showing great maturity.
Anh ấy đã xử lý tình huống một cách phù hợp, cho thấy sự trưởng thành lớn.
she was recognized befittingly for her contributions to the team.
Cô ấy đã được công nhận một cách phù hợp vì những đóng góp của cô ấy cho đội.
the music played befittingly for the solemn ceremony.
Nhạc đã được chơi phù hợp cho buổi lễ trang nghiêm.
his remarks were befittingly respectful during the meeting.
Những nhận xét của anh ấy rất tôn trọng phù hợp trong cuộc họp.
befittingly adorned
được trang trí phù hợp
befittingly celebrated
được cử hành phù hợp
she dressed befittingly for the formal event.
Cô ấy đã ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.
the award was given to him befittingly for his hard work.
Giải thưởng đã được trao cho anh ấy một cách phù hợp vì sự chăm chỉ của anh ấy.
he spoke befittingly at the conference, impressing everyone.
Anh ấy đã nói một cách phù hợp tại hội nghị, gây ấn tượng với mọi người.
they celebrated the occasion befittingly with a grand feast.
Họ đã ăn mừng sự kiện một cách phù hợp với một bữa tiệc lớn.
she acted befittingly in the role of a leader.
Cô ấy đã hành động phù hợp trong vai trò của một nhà lãnh đạo.
the decorations were chosen befittingly for the wedding.
Những món đồ trang trí đã được chọn phù hợp cho đám cưới.
he handled the situation befittingly, showing great maturity.
Anh ấy đã xử lý tình huống một cách phù hợp, cho thấy sự trưởng thành lớn.
she was recognized befittingly for her contributions to the team.
Cô ấy đã được công nhận một cách phù hợp vì những đóng góp của cô ấy cho đội.
the music played befittingly for the solemn ceremony.
Nhạc đã được chơi phù hợp cho buổi lễ trang nghiêm.
his remarks were befittingly respectful during the meeting.
Những nhận xét của anh ấy rất tôn trọng phù hợp trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay