becomingly

[Mỹ]/bɪˈkʌmɪŋli/
[Anh]/biˈkʌmɪŋli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách phù hợp hoặc thích hợp với người, dịp hoặc tình huống.

Câu ví dụ

she dressed becomingly for the formal event.

Cô ấy đã ăn mặc phù hợp với sự kiện trang trọng.

his behavior was becomingly polite during the dinner.

Cái cách cư xử của anh ấy rất lịch sự và phù hợp trong bữa tối.

the garden was becomingly arranged with flowers.

Khu vườn được bày biện hoa rất đẹp và phù hợp.

she spoke becomingly about her experiences.

Cô ấy đã nói về những kinh nghiệm của mình một cách phù hợp.

the painting was becomingly displayed in the gallery.

Bức tranh được trưng bày phù hợp trong phòng trưng bày.

he handled the situation becomingly, showing great maturity.

Anh ấy đã xử lý tình huống một cách phù hợp, cho thấy sự trưởng thành lớn.

her smile was becomingly warm and inviting.

Nụ cười của cô ấy rất ấm áp và hấp dẫn.

the speech was becomingly crafted to engage the audience.

Bài phát biểu được xây dựng một cách phù hợp để thu hút khán giả.

he wore a suit that was becomingly tailored to fit him.

Anh ấy mặc một bộ suit được may phù hợp với vóc dáng của anh ấy.

the decor was becomingly simple yet elegant.

Cách trang trí rất đơn giản nhưng thanh lịch và phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay