Kindness is ever the begetter of kindness.
Sự tử tế luôn là khởi nguồn của sự tử tế.
The Thames, the begetter of commerce, is also the most visible harbor for the miseries which a commercial civilization can induce.
Sông Thames, khởi nguồn của thương mại, cũng là bến cảng dễ thấy nhất cho những nỗi khổ mà một nền văn minh thương mại có thể gây ra.
He is considered the begetter of the new art movement.
Anh ta được coi là người khởi xướng phong trào nghệ thuật mới.
The begetter of the idea remains unknown.
Người khởi xướng ý tưởng vẫn còn là một bí ẩn.
She is the begetter of many successful projects.
Cô ấy là người khởi xướng của nhiều dự án thành công.
The begetter of the plan is no longer with the company.
Người khởi xướng kế hoạch không còn làm việc cho công ty nữa.
He is the begetter of this innovative technology.
Anh ấy là người khởi xướng công nghệ sáng tạo này.
The begetter of the organization's mission statement is the founder.
Người khởi xướng tuyên bố sứ mệnh của tổ chức là người sáng lập.
The begetter of the company's philosophy is deeply rooted in tradition.
Người khởi xướng triết lý của công ty có nền tảng sâu sắc trong truyền thống.
She is the begetter of the plan to revitalize the community.
Cô ấy là người khởi xướng kế hoạch hồi sinh cộng đồng.
The begetter of the project's success is teamwork.
Yếu tố dẫn đến thành công của dự án là sự hợp tác.
He is the begetter of many groundbreaking inventions.
Anh ấy là người khởi xướng của nhiều phát minh đột phá.
Kindness is ever the begetter of kindness.
Sự tử tế luôn là khởi nguồn của sự tử tế.
The Thames, the begetter of commerce, is also the most visible harbor for the miseries which a commercial civilization can induce.
Sông Thames, khởi nguồn của thương mại, cũng là bến cảng dễ thấy nhất cho những nỗi khổ mà một nền văn minh thương mại có thể gây ra.
He is considered the begetter of the new art movement.
Anh ta được coi là người khởi xướng phong trào nghệ thuật mới.
The begetter of the idea remains unknown.
Người khởi xướng ý tưởng vẫn còn là một bí ẩn.
She is the begetter of many successful projects.
Cô ấy là người khởi xướng của nhiều dự án thành công.
The begetter of the plan is no longer with the company.
Người khởi xướng kế hoạch không còn làm việc cho công ty nữa.
He is the begetter of this innovative technology.
Anh ấy là người khởi xướng công nghệ sáng tạo này.
The begetter of the organization's mission statement is the founder.
Người khởi xướng tuyên bố sứ mệnh của tổ chức là người sáng lập.
The begetter of the company's philosophy is deeply rooted in tradition.
Người khởi xướng triết lý của công ty có nền tảng sâu sắc trong truyền thống.
She is the begetter of the plan to revitalize the community.
Cô ấy là người khởi xướng kế hoạch hồi sinh cộng đồng.
The begetter of the project's success is teamwork.
Yếu tố dẫn đến thành công của dự án là sự hợp tác.
He is the begetter of many groundbreaking inventions.
Anh ấy là người khởi xướng của nhiều phát minh đột phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay