future begetters
những người tạo ra tương lai
begetters of change
những người tạo ra sự thay đổi
early begetters
những người tạo ra từ sớm
great begetters
những người tạo ra vĩ đại
begetters' legacy
di sản của những người tạo ra
begetters and leaders
những người tạo ra và nhà lãnh đạo
historical begetters
những người tạo ra lịch sử
the early begetters of the internet envisioned a world of open communication.
Những người tiên phong của internet đã hình dung một thế giới giao tiếp mở.
these begetters of innovation faced significant challenges and skepticism.
Những người tiên phong trong đổi mới này đã phải đối mặt với những thách thức và hoài nghi đáng kể.
the begetters of the renaissance championed humanism and artistic expression.
Những người tiên phong của thời kỳ phục hưng đã ủng hộ chủ nghĩa nhân văn và sự thể hiện nghệ thuật.
we owe a great deal to the begetters of modern medicine and their groundbreaking research.
Chúng ta nợ rất nhiều cho những người tiên phong của y học hiện đại và những nghiên cứu đột phá của họ.
the begetters of democracy fought tirelessly for freedom and equality.
Những người tiên phong của nền dân chủ đã chiến đấu không mệt mỏi vì tự do và bình đẳng.
these begetters of change often faced opposition from established powers.
Những người tiên phong của sự thay đổi thường phải đối mặt với sự phản đối từ các thế lực đã thành lập.
the begetters of the scientific revolution challenged traditional beliefs.
Những người tiên phong của cuộc cách mạng khoa học đã thách thức những niềm tin truyền thống.
we celebrate the begetters of our nation and their contributions to its growth.
Chúng ta tôn vinh những người tiên phong của đất nước chúng ta và những đóng góp của họ cho sự phát triển của nó.
the begetters of this technology laid the foundation for future advancements.
Những người tiên phong của công nghệ này đã đặt nền móng cho những tiến bộ trong tương lai.
the begetters of the movement inspired countless others to join the cause.
Những người tiên phong của phong trào đã truyền cảm hứng cho vô số người khác tham gia vào sự nghiệp.
the begetters of the company built a legacy of excellence and customer satisfaction.
Những người tiên phong của công ty đã xây dựng một di sản về sự xuất sắc và sự hài lòng của khách hàng.
future begetters
những người tạo ra tương lai
begetters of change
những người tạo ra sự thay đổi
early begetters
những người tạo ra từ sớm
great begetters
những người tạo ra vĩ đại
begetters' legacy
di sản của những người tạo ra
begetters and leaders
những người tạo ra và nhà lãnh đạo
historical begetters
những người tạo ra lịch sử
the early begetters of the internet envisioned a world of open communication.
Những người tiên phong của internet đã hình dung một thế giới giao tiếp mở.
these begetters of innovation faced significant challenges and skepticism.
Những người tiên phong trong đổi mới này đã phải đối mặt với những thách thức và hoài nghi đáng kể.
the begetters of the renaissance championed humanism and artistic expression.
Những người tiên phong của thời kỳ phục hưng đã ủng hộ chủ nghĩa nhân văn và sự thể hiện nghệ thuật.
we owe a great deal to the begetters of modern medicine and their groundbreaking research.
Chúng ta nợ rất nhiều cho những người tiên phong của y học hiện đại và những nghiên cứu đột phá của họ.
the begetters of democracy fought tirelessly for freedom and equality.
Những người tiên phong của nền dân chủ đã chiến đấu không mệt mỏi vì tự do và bình đẳng.
these begetters of change often faced opposition from established powers.
Những người tiên phong của sự thay đổi thường phải đối mặt với sự phản đối từ các thế lực đã thành lập.
the begetters of the scientific revolution challenged traditional beliefs.
Những người tiên phong của cuộc cách mạng khoa học đã thách thức những niềm tin truyền thống.
we celebrate the begetters of our nation and their contributions to its growth.
Chúng ta tôn vinh những người tiên phong của đất nước chúng ta và những đóng góp của họ cho sự phát triển của nó.
the begetters of this technology laid the foundation for future advancements.
Những người tiên phong của công nghệ này đã đặt nền móng cho những tiến bộ trong tương lai.
the begetters of the movement inspired countless others to join the cause.
Những người tiên phong của phong trào đã truyền cảm hứng cho vô số người khác tham gia vào sự nghiệp.
the begetters of the company built a legacy of excellence and customer satisfaction.
Những người tiên phong của công ty đã xây dựng một di sản về sự xuất sắc và sự hài lòng của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay