slanderous

[Mỹ]/ˈslɑːndərəs/
[Anh]/ˈslændərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phỉ báng, lan truyền thông tin sai lệch để làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

slanderous remark

nhận xét báng bổ

spread slanderous rumors

tung tin đồn báng bổ

Câu ví dụ

A man of moral integrity does not fear any slanderous attack.

Một người đàn ông có tính chính trực về mặt đạo đức không sợ hãi bất kỳ cuộc tấn công nào.

If you find any comments which are deemed as abusive,obscene,vulgar,hateful,slanderous,threatening,or which are otherwise in volation of any laws,please contact us.

Nếu bạn tìm thấy bất kỳ bình luận nào bị coi là lạm dụng, tục tĩu, thô tục, thù hận, bôi nhọ, đe dọa hoặc vi phạm bất kỳ luật nào khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay