many companies offer various benefices to attract talented employees.
Nhiều công ty cung cấp nhiều lợi ích khác nhau để thu hút nhân viên tài năng.
the benefices of regular exercise include improved mental health.
Những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên bao gồm cải thiện sức khỏe tinh thần.
understanding the benefices of teamwork can enhance productivity.
Hiểu được những lợi ích của làm việc nhóm có thể nâng cao năng suất.
investing in education has long-term benefices for society.
Đầu tư vào giáo dục có những lợi ích lâu dài cho xã hội.
the benefices of volunteering extend beyond personal satisfaction.
Những lợi ích của việc làm tình nguyện vượt ra ngoài sự hài lòng cá nhân.
she explained the benefices of the new policy to the staff.
Cô ấy giải thích những lợi ích của chính sách mới cho nhân viên.
there are many benefices to adopting a sustainable lifestyle.
Có rất nhiều lợi ích khi áp dụng lối sống bền vững.
the benefices of a balanced diet are well-documented.
Những lợi ích của chế độ ăn uống cân bằng đã được ghi nhận rõ ràng.
employees appreciate the benefices of flexible working hours.
Nhân viên đánh giá cao những lợi ích của giờ làm việc linh hoạt.
understanding the benefices of mental health care is crucial.
Hiểu được những lợi ích của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.
many companies offer various benefices to attract talented employees.
Nhiều công ty cung cấp nhiều lợi ích khác nhau để thu hút nhân viên tài năng.
the benefices of regular exercise include improved mental health.
Những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên bao gồm cải thiện sức khỏe tinh thần.
understanding the benefices of teamwork can enhance productivity.
Hiểu được những lợi ích của làm việc nhóm có thể nâng cao năng suất.
investing in education has long-term benefices for society.
Đầu tư vào giáo dục có những lợi ích lâu dài cho xã hội.
the benefices of volunteering extend beyond personal satisfaction.
Những lợi ích của việc làm tình nguyện vượt ra ngoài sự hài lòng cá nhân.
she explained the benefices of the new policy to the staff.
Cô ấy giải thích những lợi ích của chính sách mới cho nhân viên.
there are many benefices to adopting a sustainable lifestyle.
Có rất nhiều lợi ích khi áp dụng lối sống bền vững.
the benefices of a balanced diet are well-documented.
Những lợi ích của chế độ ăn uống cân bằng đã được ghi nhận rõ ràng.
employees appreciate the benefices of flexible working hours.
Nhân viên đánh giá cao những lợi ích của giờ làm việc linh hoạt.
understanding the benefices of mental health care is crucial.
Hiểu được những lợi ích của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay