entitlements

[Mỹ]/ɪnˈtaɪtəlmənts/
[Anh]/ɪnˈtaɪtəlmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các quyền hoặc đặc quyền mà ai đó được hưởng; những thứ mà một người có quyền nhận.

Cụm từ & Cách kết hợp

social entitlements

quyền lợi xã hội

government entitlements

quyền lợi của chính phủ

entitlements program

chương trình trợ cấp

healthcare entitlements

quyền lợi chăm sóc sức khỏe

entitlements reform

cải cách trợ cấp

entitlements system

hệ thống trợ cấp

entitlements policy

chính sách trợ cấp

entitlements audit

kiểm toán trợ cấp

financial entitlements

quyền lợi tài chính

entitlements eligibility

điều kiện đủ điều kiện nhận trợ cấp

Câu ví dụ

employees have various entitlements based on their contracts.

nhân viên có nhiều quyền lợi khác nhau dựa trên hợp đồng của họ.

the government is reviewing the entitlements for social security benefits.

chính phủ đang xem xét các quyền lợi cho trợ cấp an sinh xã hội.

many workers are unaware of their entitlements under labor laws.

nhiều người lao động không biết về các quyền lợi của họ theo luật lao động.

it's important to understand your entitlements when starting a new job.

rất quan trọng để hiểu rõ các quyền lợi của bạn khi bắt đầu một công việc mới.

legal advice can help clarify your entitlements in a dispute.

tư vấn pháp lý có thể giúp làm rõ các quyền lợi của bạn trong tranh chấp.

changes to company policy may affect employee entitlements.

những thay đổi về chính sách công ty có thể ảnh hưởng đến các quyền lợi của nhân viên.

entitlements can vary significantly between different sectors.

các quyền lợi có thể khác nhau đáng kể giữa các lĩnh vực khác nhau.

understanding your entitlements can lead to better workplace satisfaction.

hiểu rõ các quyền lợi của bạn có thể dẫn đến sự hài lòng hơn tại nơi làm việc.

some employees may not claim their entitlements due to lack of information.

một số nhân viên có thể không yêu cầu các quyền lợi của họ do thiếu thông tin.

annual leave is one of the key entitlements for full-time employees.

nghỉ hàng năm là một trong những quyền lợi quan trọng của nhân viên làm việc toàn thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay