benignities

[Mỹ]/[bɪˈɡnɪtiːz]/
[Anh]/[bɪˈɡnɪtiːz]/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất tốt bụng; những hành động tốt bụng; những hành động tử tế. Những trường hợp tử tế hoặc nhân ái.

Cụm từ & Cách kết hợp

experiencing benignities

trải nghiệm những điều tốt đẹp

showed benignities

thể hiện những điều tốt đẹp

benevolent benignities

những điều tốt đẹp nhân hậu

embracing benignities

ôm lấy những điều tốt đẹp

source of benignities

nguồn của những điều tốt đẹp

offering benignities

cung cấp những điều tốt đẹp

realm of benignities

vương quốc của những điều tốt đẹp

filled with benignities

tràn ngập những điều tốt đẹp

noted benignities

lưu ý những điều tốt đẹp

displaying benignities

trình bày những điều tốt đẹp

Câu ví dụ

the doctor assured her that the tumor was a benignities, requiring no immediate treatment.

Bác sĩ trấn an cô ấy rằng khối u là lành tính, không cần điều trị ngay lập tức.

he found solace in the benignities of nature, far from the city's chaos.

Anh tìm thấy sự an ủi trong những điều tốt đẹp của thiên nhiên, xa khỏi sự hỗn loạn của thành phố.

the report highlighted the benignities of the new policy on employee benefits.

Báo cáo nêu bật những mặt tốt của chính sách mới về phúc lợi cho nhân viên.

despite the challenges, there were certain benignities to be found in the project's outcome.

Bất chấp những thách thức, có một số điều tốt đẹp có thể tìm thấy trong kết quả của dự án.

the software update brought several benignities, including improved security features.

Cập nhật phần mềm mang lại nhiều điều tốt đẹp, bao gồm các tính năng bảo mật được cải thiện.

she appreciated the benignities of a quiet evening spent reading a good book.

Cô ấy đánh giá cao những điều tốt đẹp của một buổi tối yên tĩnh dành cho việc đọc một cuốn sách hay.

the study revealed several benignities of regular exercise on cardiovascular health.

Nghiên cứu tiết lộ nhiều lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên đối với sức khỏe tim mạch.

he focused on the benignities of the situation rather than dwelling on the negative aspects.

Anh ấy tập trung vào những mặt tốt của tình huống hơn là đắm mình trong những khía cạnh tiêu cực.

the community celebrated the benignities of the new park and its positive impact on the neighborhood.

Cộng đồng ăn mừng những điều tốt đẹp của công viên mới và tác động tích cực của nó đến khu phố.

the team acknowledged the benignities of collaboration and its role in achieving their goals.

Nhóm công nhận những lợi ích của sự hợp tác và vai trò của nó trong việc đạt được mục tiêu của họ.

the artist sought to capture the benignities of the sunset in their painting.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt những điều tốt đẹp của hoàng hôn trong bức tranh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay