testamentary bequests
các khoản thừa kế theo di chúc
bequests to charity
các khoản thừa kế cho từ thiện
substantial bequests
các khoản thừa kế đáng kể
unforeseen bequests
các khoản thừa kế bất ngờ
complex bequests
các khoản thừa kế phức tạp
disputed bequests
các khoản thừa kế bị tranh chấp
bequests to heirs
các khoản thừa kế cho người thừa kế
historical bequests
các khoản thừa kế lịch sử
many people leave bequests to their favorite charities.
Nhiều người để lại những di sản cho các tổ chức từ thiện mà họ yêu thích.
bequests can significantly impact the future of an organization.
Những di sản có thể tác động đáng kể đến tương lai của một tổ chức.
she received several bequests from her late uncle.
Cô ấy đã nhận được nhiều di sản từ người chú quá cố của mình.
he was grateful for the bequests that helped him start his business.
Anh ấy rất biết ơn những di sản đã giúp anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
bequests often require careful planning and legal advice.
Những di sản thường đòi hỏi sự lập kế hoạch và tư vấn pháp lý cẩn thận.
her will included several bequests to her friends and family.
Di chúc của cô ấy bao gồm nhiều di sản cho bạn bè và gia đình của cô ấy.
bequests can be made in the form of money or property.
Những di sản có thể được thực hiện dưới hình thức tiền bạc hoặc tài sản.
he was surprised by the bequests he received after the funeral.
Anh ấy ngạc nhiên bởi những di sản mà anh ấy nhận được sau tang lễ.
bequests are often a reflection of a person's values and priorities.
Những di sản thường phản ánh giá trị và ưu tiên của một người.
she decided to include educational bequests in her estate plan.
Cô ấy quyết định đưa các di sản giáo dục vào kế hoạch tài sản của mình.
testamentary bequests
các khoản thừa kế theo di chúc
bequests to charity
các khoản thừa kế cho từ thiện
substantial bequests
các khoản thừa kế đáng kể
unforeseen bequests
các khoản thừa kế bất ngờ
complex bequests
các khoản thừa kế phức tạp
disputed bequests
các khoản thừa kế bị tranh chấp
bequests to heirs
các khoản thừa kế cho người thừa kế
historical bequests
các khoản thừa kế lịch sử
many people leave bequests to their favorite charities.
Nhiều người để lại những di sản cho các tổ chức từ thiện mà họ yêu thích.
bequests can significantly impact the future of an organization.
Những di sản có thể tác động đáng kể đến tương lai của một tổ chức.
she received several bequests from her late uncle.
Cô ấy đã nhận được nhiều di sản từ người chú quá cố của mình.
he was grateful for the bequests that helped him start his business.
Anh ấy rất biết ơn những di sản đã giúp anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
bequests often require careful planning and legal advice.
Những di sản thường đòi hỏi sự lập kế hoạch và tư vấn pháp lý cẩn thận.
her will included several bequests to her friends and family.
Di chúc của cô ấy bao gồm nhiều di sản cho bạn bè và gia đình của cô ấy.
bequests can be made in the form of money or property.
Những di sản có thể được thực hiện dưới hình thức tiền bạc hoặc tài sản.
he was surprised by the bequests he received after the funeral.
Anh ấy ngạc nhiên bởi những di sản mà anh ấy nhận được sau tang lễ.
bequests are often a reflection of a person's values and priorities.
Những di sản thường phản ánh giá trị và ưu tiên của một người.
she decided to include educational bequests in her estate plan.
Cô ấy quyết định đưa các di sản giáo dục vào kế hoạch tài sản của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay