cultural legacies
di sản văn hóa
historical legacies
di sản lịch sử
political legacies
di sản chính trị
social legacies
di sản xã hội
economic legacies
di sản kinh tế
environmental legacies
di sản môi trường
artistic legacies
di sản nghệ thuật
educational legacies
di sản giáo dục
personal legacies
di sản cá nhân
legacy legacies
di sản di sản
many cultures have left behind rich legacies.
nhiều nền văn hóa đã để lại những di sản phong phú.
our legacies shape the future generations.
những di sản của chúng ta định hình các thế hệ tương lai.
he is proud of his family's legacies.
anh tự hào về những di sản của gia đình anh.
environmental legacies can impact local ecosystems.
những di sản môi trường có thể tác động đến các hệ sinh thái địa phương.
she aims to create positive legacies in her community.
cô ấy hướng tới tạo ra những di sản tích cực trong cộng đồng của mình.
historical legacies often influence modern politics.
những di sản lịch sử thường ảnh hưởng đến chính trị hiện đại.
preserving cultural legacies is essential for identity.
việc bảo tồn những di sản văn hóa là điều cần thiết cho bản sắc.
legacies of great leaders inspire future generations.
những di sản của các nhà lãnh đạo vĩ đại truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
they are working to honor the legacies of their ancestors.
họ đang làm việc để tôn vinh những di sản của tổ tiên họ.
economic legacies can create opportunities or challenges.
những di sản kinh tế có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức.
cultural legacies
di sản văn hóa
historical legacies
di sản lịch sử
political legacies
di sản chính trị
social legacies
di sản xã hội
economic legacies
di sản kinh tế
environmental legacies
di sản môi trường
artistic legacies
di sản nghệ thuật
educational legacies
di sản giáo dục
personal legacies
di sản cá nhân
legacy legacies
di sản di sản
many cultures have left behind rich legacies.
nhiều nền văn hóa đã để lại những di sản phong phú.
our legacies shape the future generations.
những di sản của chúng ta định hình các thế hệ tương lai.
he is proud of his family's legacies.
anh tự hào về những di sản của gia đình anh.
environmental legacies can impact local ecosystems.
những di sản môi trường có thể tác động đến các hệ sinh thái địa phương.
she aims to create positive legacies in her community.
cô ấy hướng tới tạo ra những di sản tích cực trong cộng đồng của mình.
historical legacies often influence modern politics.
những di sản lịch sử thường ảnh hưởng đến chính trị hiện đại.
preserving cultural legacies is essential for identity.
việc bảo tồn những di sản văn hóa là điều cần thiết cho bản sắc.
legacies of great leaders inspire future generations.
những di sản của các nhà lãnh đạo vĩ đại truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
they are working to honor the legacies of their ancestors.
họ đang làm việc để tôn vinh những di sản của tổ tiên họ.
economic legacies can create opportunities or challenges.
những di sản kinh tế có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay