bereaves someone deeply
làm ai đó đau lòng sâu sắc
bereaves the family
làm gia đình đau lòng
bereaves the nation
làm quốc gia đau lòng
bereaves one's heart
làm tan nát cõi lòng
bereaves a nation
làm quốc gia đau lòng
death bereaves us of our loved ones.
cái chết khiến chúng ta mất đi những người thân yêu.
she was bereaved at a young age.
Cô ấy đã phải chịu tang trẻ tuổi.
war bereaves families of their homes.
Chiến tranh khiến các gia đình mất nhà cửa.
he felt bereaved after his friend moved away.
Anh ấy cảm thấy đau lòng sau khi bạn bè của anh ấy chuyển đi.
being bereaved can lead to deep sorrow.
Việc phải chịu tang có thể dẫn đến nỗi đau sâu sắc.
the sudden bereavement shocked the community.
Sự mất mát đột ngột đã gây sốc cho cộng đồng.
she supports those who are bereaved.
Cô ấy hỗ trợ những người phải chịu tang.
bereavement can affect mental health.
Việc phải chịu tang có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
he wrote a book about his bereavement journey.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về hành trình chịu tang của mình.
support groups help those who are bereaved.
Các nhóm hỗ trợ giúp đỡ những người phải chịu tang.
bereaves someone deeply
làm ai đó đau lòng sâu sắc
bereaves the family
làm gia đình đau lòng
bereaves the nation
làm quốc gia đau lòng
bereaves one's heart
làm tan nát cõi lòng
bereaves a nation
làm quốc gia đau lòng
death bereaves us of our loved ones.
cái chết khiến chúng ta mất đi những người thân yêu.
she was bereaved at a young age.
Cô ấy đã phải chịu tang trẻ tuổi.
war bereaves families of their homes.
Chiến tranh khiến các gia đình mất nhà cửa.
he felt bereaved after his friend moved away.
Anh ấy cảm thấy đau lòng sau khi bạn bè của anh ấy chuyển đi.
being bereaved can lead to deep sorrow.
Việc phải chịu tang có thể dẫn đến nỗi đau sâu sắc.
the sudden bereavement shocked the community.
Sự mất mát đột ngột đã gây sốc cho cộng đồng.
she supports those who are bereaved.
Cô ấy hỗ trợ những người phải chịu tang.
bereavement can affect mental health.
Việc phải chịu tang có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
he wrote a book about his bereavement journey.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về hành trình chịu tang của mình.
support groups help those who are bereaved.
Các nhóm hỗ trợ giúp đỡ những người phải chịu tang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay