uplifts

[Mỹ]/ˈʌplɪfts/
[Anh]/ˈʌplɪfts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiến bộ; ngực
v. nâng cao; khuyến khích; phát triển (về mặt xã hội, đạo đức, v.v.); khiến cho tăng lên

Cụm từ & Cách kết hợp

uplifts spirits

nâng cao tinh thần

uplifts mood

nâng cao tâm trạng

uplifts community

nâng cao cộng đồng

uplifts heart

nâng cao trái tim

uplifts energy

nâng cao năng lượng

uplifts hope

nâng cao hy vọng

uplifts performance

nâng cao hiệu suất

uplifts lives

nâng cao cuộc sống

uplifts voices

nâng cao tiếng nói

uplifts dreams

nâng cao ước mơ

Câu ví dụ

music uplifts the spirit and brings joy.

Âm nhạc nâng cao tinh thần và mang lại niềm vui.

her kind words always uplifts my mood.

Lời nói tốt đẹp của cô ấy luôn nâng cao tinh thần của tôi.

volunteering uplifts both the giver and the receiver.

Tình nguyện nâng cao cả người cho và người nhận.

a good book uplifts the mind and soul.

Một cuốn sách hay nâng cao tinh thần và tâm hồn.

positive affirmations uplifts your self-esteem.

Lời khẳng định tích cực nâng cao lòng tự trọng của bạn.

nature uplifts our spirits and calms our minds.

Thiên nhiên nâng cao tinh thần của chúng ta và làm dịu tâm trí.

sharing laughter uplifts everyone in the room.

Chia sẻ tiếng cười nâng cao mọi người trong phòng.

art uplifts the community and fosters creativity.

Nghệ thuật nâng cao cộng đồng và thúc đẩy sự sáng tạo.

a supportive friend uplifts you during tough times.

Một người bạn hỗ trợ sẽ nâng đỡ bạn trong những thời điểm khó khăn.

traveling uplifts the spirit and broadens horizons.

Du lịch nâng cao tinh thần và mở rộng tầm nhìn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay