uplifts spirits
nâng cao tinh thần
uplifts mood
nâng cao tâm trạng
uplifts community
nâng cao cộng đồng
uplifts heart
nâng cao trái tim
uplifts energy
nâng cao năng lượng
uplifts hope
nâng cao hy vọng
uplifts performance
nâng cao hiệu suất
uplifts lives
nâng cao cuộc sống
uplifts voices
nâng cao tiếng nói
uplifts dreams
nâng cao ước mơ
music uplifts the spirit and brings joy.
Âm nhạc nâng cao tinh thần và mang lại niềm vui.
her kind words always uplifts my mood.
Lời nói tốt đẹp của cô ấy luôn nâng cao tinh thần của tôi.
volunteering uplifts both the giver and the receiver.
Tình nguyện nâng cao cả người cho và người nhận.
a good book uplifts the mind and soul.
Một cuốn sách hay nâng cao tinh thần và tâm hồn.
positive affirmations uplifts your self-esteem.
Lời khẳng định tích cực nâng cao lòng tự trọng của bạn.
nature uplifts our spirits and calms our minds.
Thiên nhiên nâng cao tinh thần của chúng ta và làm dịu tâm trí.
sharing laughter uplifts everyone in the room.
Chia sẻ tiếng cười nâng cao mọi người trong phòng.
art uplifts the community and fosters creativity.
Nghệ thuật nâng cao cộng đồng và thúc đẩy sự sáng tạo.
a supportive friend uplifts you during tough times.
Một người bạn hỗ trợ sẽ nâng đỡ bạn trong những thời điểm khó khăn.
traveling uplifts the spirit and broadens horizons.
Du lịch nâng cao tinh thần và mở rộng tầm nhìn.
uplifts spirits
nâng cao tinh thần
uplifts mood
nâng cao tâm trạng
uplifts community
nâng cao cộng đồng
uplifts heart
nâng cao trái tim
uplifts energy
nâng cao năng lượng
uplifts hope
nâng cao hy vọng
uplifts performance
nâng cao hiệu suất
uplifts lives
nâng cao cuộc sống
uplifts voices
nâng cao tiếng nói
uplifts dreams
nâng cao ước mơ
music uplifts the spirit and brings joy.
Âm nhạc nâng cao tinh thần và mang lại niềm vui.
her kind words always uplifts my mood.
Lời nói tốt đẹp của cô ấy luôn nâng cao tinh thần của tôi.
volunteering uplifts both the giver and the receiver.
Tình nguyện nâng cao cả người cho và người nhận.
a good book uplifts the mind and soul.
Một cuốn sách hay nâng cao tinh thần và tâm hồn.
positive affirmations uplifts your self-esteem.
Lời khẳng định tích cực nâng cao lòng tự trọng của bạn.
nature uplifts our spirits and calms our minds.
Thiên nhiên nâng cao tinh thần của chúng ta và làm dịu tâm trí.
sharing laughter uplifts everyone in the room.
Chia sẻ tiếng cười nâng cao mọi người trong phòng.
art uplifts the community and fosters creativity.
Nghệ thuật nâng cao cộng đồng và thúc đẩy sự sáng tạo.
a supportive friend uplifts you during tough times.
Một người bạn hỗ trợ sẽ nâng đỡ bạn trong những thời điểm khó khăn.
traveling uplifts the spirit and broadens horizons.
Du lịch nâng cao tinh thần và mở rộng tầm nhìn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay