berets

[Mỹ]/bəˈrɛts/
[Anh]/bəˈrɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chiếc mũ nỉ mềm, tròn với vành ngắn, thường được đội ở một góc.

Cụm từ & Cách kết hợp

wear berets

đội beret

french berets

beret kiểu Pháp

a classic beret

một chiếc beret cổ điển

berets for sale

beret bán

black berets

beret đen

scarlet berets

beret màu đỏ tươi

wool berets

beret len

Câu ví dụ

she wore a red beret to the art exhibition.

Cô ấy đã đội một chiếc beret màu đỏ đến triển lãm nghệ thuật.

the soldiers were all in uniform and wearing berets.

Các binh lính đều mặc đồng phục và đội beret.

berets are often associated with french culture.

Beret thường gắn liền với văn hóa Pháp.

he collects berets from different countries.

Anh ấy sưu tầm beret từ nhiều quốc gia khác nhau.

she prefers to wear berets instead of baseball caps.

Cô ấy thích đội beret hơn là mũ lưỡi trai.

they decided to buy matching berets for their trip.

Họ quyết định mua beret phù hợp cho chuyến đi của họ.

berets can add a stylish touch to any outfit.

Beret có thể thêm một nét phong cách cho bất kỳ bộ trang phục nào.

he wore a black beret to the poetry reading.

Anh ấy đã đội một chiếc beret màu đen đến buổi đọc thơ.

many artists are often seen wearing colorful berets.

Nhiều nghệ sĩ thường được nhìn thấy đội beret nhiều màu sắc.

she gifted him a vintage beret for his birthday.

Cô ấy tặng anh ấy một chiếc beret cổ điển nhân dịp sinh nhật của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay