| số nhiều | bettors |
better bettor
người chơi cá cược tốt hơn
sports bettor
người chơi cá cược thể thao
casual bettor
người chơi cá cược giải trí
professional bettor
người chơi cá cược chuyên nghiệp
informed bettor
người chơi cá cược có thông tin
a savvy bettor
một người chơi cá cược thông minh
successful bettor
người chơi cá cược thành công
risk-averse bettor
người chơi cá cược thận trọng
loyal bettor
người chơi cá cược trung thành
new bettor
người chơi cá cược mới
the bettor placed a large wager on the game.
Người đặt cược đã đặt một khoản cá cược lớn vào trận đấu.
many bettors rely on statistics to make informed decisions.
Nhiều người đặt cược dựa vào số liệu thống kê để đưa ra quyết định sáng suốt.
a successful bettor knows when to take risks.
Một người đặt cược thành công biết khi nào nên chấp nhận rủi ro.
he is a seasoned bettor with years of experience.
Anh ấy là một người đặt cược dày dặn kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
online platforms have made it easier for bettors to place bets.
Các nền tảng trực tuyến đã giúp người đặt cược dễ dàng đặt cược hơn.
the bettor analyzed the odds before making a decision.
Người đặt cược đã phân tích tỷ lệ cược trước khi đưa ra quyết định.
every bettor hopes for a big win.
Mỗi người đặt cược đều hy vọng giành được chiến thắng lớn.
she became a bettor after attending her first horse race.
Cô ấy trở thành một người đặt cược sau khi tham dự cuộc đua ngựa đầu tiên của mình.
responsible bettors set limits on their gambling activities.
Những người đặt cược có trách nhiệm đặt ra giới hạn cho các hoạt động đánh bạc của họ.
the bettor celebrated their victory with friends.
Người đặt cược đã ăn mừng chiến thắng của họ với bạn bè.
better bettor
người chơi cá cược tốt hơn
sports bettor
người chơi cá cược thể thao
casual bettor
người chơi cá cược giải trí
professional bettor
người chơi cá cược chuyên nghiệp
informed bettor
người chơi cá cược có thông tin
a savvy bettor
một người chơi cá cược thông minh
successful bettor
người chơi cá cược thành công
risk-averse bettor
người chơi cá cược thận trọng
loyal bettor
người chơi cá cược trung thành
new bettor
người chơi cá cược mới
the bettor placed a large wager on the game.
Người đặt cược đã đặt một khoản cá cược lớn vào trận đấu.
many bettors rely on statistics to make informed decisions.
Nhiều người đặt cược dựa vào số liệu thống kê để đưa ra quyết định sáng suốt.
a successful bettor knows when to take risks.
Một người đặt cược thành công biết khi nào nên chấp nhận rủi ro.
he is a seasoned bettor with years of experience.
Anh ấy là một người đặt cược dày dặn kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
online platforms have made it easier for bettors to place bets.
Các nền tảng trực tuyến đã giúp người đặt cược dễ dàng đặt cược hơn.
the bettor analyzed the odds before making a decision.
Người đặt cược đã phân tích tỷ lệ cược trước khi đưa ra quyết định.
every bettor hopes for a big win.
Mỗi người đặt cược đều hy vọng giành được chiến thắng lớn.
she became a bettor after attending her first horse race.
Cô ấy trở thành một người đặt cược sau khi tham dự cuộc đua ngựa đầu tiên của mình.
responsible bettors set limits on their gambling activities.
Những người đặt cược có trách nhiệm đặt ra giới hạn cho các hoạt động đánh bạc của họ.
the bettor celebrated their victory with friends.
Người đặt cược đã ăn mừng chiến thắng của họ với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay