bikes

[Mỹ]/baɪks/
[Anh]/baɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của xe đạp
v. ngôi ba số ít hiện tại chỉ định của 'xe đạp'

Cụm từ & Cách kết hợp

riding bikes

đạp xe

bike paths

đường dành cho xe đạp

buy a bike

mua một chiếc xe đạp

fix your bikes

sửa chữa xe đạp của bạn

parking bikes

đỗ xe đạp

bike race

đua xe đạp

mountain bikes

xe đạp leo núi

electric bikes

xe đạp điện

Câu ví dụ

many people prefer bikes for commuting.

Nhiều người thích sử dụng xe đạp để đi làm.

we should rent bikes to explore the city.

Chúng ta nên thuê xe đạp để khám phá thành phố.

she enjoys riding bikes on the weekends.

Cô ấy thích đi xe đạp vào cuối tuần.

bikes are an eco-friendly mode of transport.

Xe đạp là một phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.

he bought new bikes for the family trip.

Anh ấy đã mua xe đạp mới cho chuyến đi gia đình.

there are many bike paths in the park.

Có rất nhiều làn đường dành cho xe đạp trong công viên.

riding bikes helps improve fitness levels.

Đi xe đạp giúp cải thiện mức độ thể lực.

they organized a charity event for bikes.

Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho xe đạp.

kids love to race their bikes in the street.

Trẻ em thích đua xe đạp trên đường phố.

bike maintenance is essential for safety.

Bảo trì xe đạp là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay