bilevel decision making
quy trình ra quyết định hai cấp
bilevel security system
hệ thống bảo mật hai cấp
bilevel optimization problem
bài toán tối ưu hóa hai cấp
bilevel game theory
lý thuyết trò chơi hai cấp
bilevel hierarchical control
điều khiển phân cấp hai cấp
bilevel routing algorithm
thuật toán định tuyến hai cấp
bilevel multi-agent system
hệ thống đa tác nhân hai cấp
bilevel neural network
mạng nơ-ron hai cấp
bilevel knowledge representation
biểu diễn tri thức hai cấp
the bilevel marketing strategy proved effective.
chiến lược marketing hai tầng đã chứng tỏ là hiệu quả.
they designed a bilevel parking system for the city.
họ đã thiết kế một hệ thống đỗ xe hai tầng cho thành phố.
the bilevel approach helps in understanding complex data.
phương pháp tiếp cận hai tầng giúp hiểu rõ dữ liệu phức tạp.
she prefers bilevel shelving for her books.
cô ấy thích giá sách hai tầng để chứa sách của mình.
the bilevel structure of the report was well-organized.
cấu trúc hai tầng của báo cáo được tổ chức tốt.
they implemented a bilevel security system in the building.
họ đã triển khai một hệ thống bảo mật hai tầng trong tòa nhà.
the bilevel design of the house maximizes space.
thiết kế hai tầng của ngôi nhà tối đa hóa không gian.
he explained the bilevel reasoning behind the decision.
anh ấy giải thích lý do hai tầng đằng sau quyết định.
our bilevel communication strategy improved team collaboration.
chiến lược giao tiếp hai tầng của chúng tôi đã cải thiện sự hợp tác của nhóm.
the bilevel pricing model attracted more customers.
mô hình giá cả hai tầng đã thu hút nhiều khách hàng hơn.
bilevel decision making
quy trình ra quyết định hai cấp
bilevel security system
hệ thống bảo mật hai cấp
bilevel optimization problem
bài toán tối ưu hóa hai cấp
bilevel game theory
lý thuyết trò chơi hai cấp
bilevel hierarchical control
điều khiển phân cấp hai cấp
bilevel routing algorithm
thuật toán định tuyến hai cấp
bilevel multi-agent system
hệ thống đa tác nhân hai cấp
bilevel neural network
mạng nơ-ron hai cấp
bilevel knowledge representation
biểu diễn tri thức hai cấp
the bilevel marketing strategy proved effective.
chiến lược marketing hai tầng đã chứng tỏ là hiệu quả.
they designed a bilevel parking system for the city.
họ đã thiết kế một hệ thống đỗ xe hai tầng cho thành phố.
the bilevel approach helps in understanding complex data.
phương pháp tiếp cận hai tầng giúp hiểu rõ dữ liệu phức tạp.
she prefers bilevel shelving for her books.
cô ấy thích giá sách hai tầng để chứa sách của mình.
the bilevel structure of the report was well-organized.
cấu trúc hai tầng của báo cáo được tổ chức tốt.
they implemented a bilevel security system in the building.
họ đã triển khai một hệ thống bảo mật hai tầng trong tòa nhà.
the bilevel design of the house maximizes space.
thiết kế hai tầng của ngôi nhà tối đa hóa không gian.
he explained the bilevel reasoning behind the decision.
anh ấy giải thích lý do hai tầng đằng sau quyết định.
our bilevel communication strategy improved team collaboration.
chiến lược giao tiếp hai tầng của chúng tôi đã cải thiện sự hợp tác của nhóm.
the bilevel pricing model attracted more customers.
mô hình giá cả hai tầng đã thu hút nhiều khách hàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay