billboard

[Mỹ]/ˈbɪlbɔːd/
[Anh]/ˈbɪlbɔːrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bảng quảng cáo lớn ngoài trời
Word Forms
số nhiềubillboards

Cụm từ & Cách kết hợp

digital billboard

bảng quảng cáo kỹ thuật số

roadside billboard

bảng quảng cáo đường

billboard advertising

quảng cáo trên bảng

large billboard

bảng quảng cáo lớn

Câu ví dụ

a billboard advertising beer.

một bảng quảng cáo về bia.

billboarded as the workers' candidate.

được quảng cáo như ứng cử viên của công nhân.

He ploughed his energies into his father’s billboard business.

Anh ta dồn hết năng lượng vào công việc kinh doanh bảng quảng cáo của cha mình.

The billboard displayed a new advertisement for the upcoming movie.

Bảng quảng cáo hiển thị một quảng cáo mới cho bộ phim sắp ra mắt.

The company decided to invest in a digital billboard for better visibility.

Công ty quyết định đầu tư vào một bảng quảng cáo kỹ thuật số để tăng khả năng hiển thị.

Drivers often glance at billboards while waiting at traffic lights.

Người lái xe thường liếc nhìn các bảng quảng cáo khi chờ đèn giao thông.

The billboard on the highway promotes a local restaurant's special offer.

Bảng quảng cáo trên đường cao tốc quảng bá chương trình khuyến mãi đặc biệt của một nhà hàng địa phương.

The billboard campaign was successful in attracting new customers to the store.

Chiến dịch quảng cáo trên bảng hiệu đã thành công trong việc thu hút khách hàng mới đến cửa hàng.

The billboard was strategically placed in a high-traffic area for maximum exposure.

Bảng quảng cáo được đặt một cách chiến lược ở một khu vực có lưu lượng truy cập cao để tăng mức độ tiếp xúc tối đa.

The billboard featured a famous celebrity endorsing the brand.

Bảng quảng cáo có một người nổi tiếng có tầm ảnh hưởng quảng bá thương hiệu.

The billboard was illuminated at night to ensure visibility for drivers.

Bảng quảng cáo được chiếu sáng vào ban đêm để đảm bảo khả năng hiển thị cho người lái xe.

The billboard was vandalized with graffiti, causing damage to the advertisement.

Bảng quảng cáo bị vẽ bậy bằng graffiti, gây hư hại cho quảng cáo.

The billboard company offers different sizes and locations for advertisers to choose from.

Công ty bảng quảng cáo cung cấp các kích thước và vị trí khác nhau cho các nhà quảng cáo lựa chọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay