| số nhiều | biospheres |
Biosphere 2 was ultimately ridiculed as a research debade, as exfravagant pseudoscience.
Biosphere 2 cuối cùng đã bị chế nhạo là một cuộc tranh luận nghiên cứu, như một loại khoa học giả tạo quá đắt đỏ.
I turned the massive handle on the air lock doors in the quiet Biosphere 2 and debarked into a twilight desert.
Tôi đã vặn tay cầm lớn trên các cửa khóa khí của Biosphere 2 yên tĩnh và xuống tàu vào một sa mạc hoàng hôn.
The biosphere is the global ecological system integrating all living beings and their relationships.
Vùng sinh quyển là hệ sinh thái toàn cầu tích hợp tất cả các sinh vật sống và mối quan hệ của chúng.
Human activities have a significant impact on the biosphere, leading to environmental degradation.
Các hoạt động của con người có tác động đáng kể đến vùng sinh quyển, dẫn đến suy thoái môi trường.
Biodiversity is crucial for maintaining the balance of the biosphere.
Đa dạng sinh học rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của vùng sinh quyển.
Scientists study the biosphere to understand the complex interactions between organisms and their environment.
Các nhà khoa học nghiên cứu vùng sinh quyển để hiểu rõ hơn về những tương tác phức tạp giữa các sinh vật và môi trường của chúng.
The biosphere encompasses various ecosystems, from forests to oceans.
Vùng sinh quyển bao gồm nhiều hệ sinh thái khác nhau, từ rừng đến đại dương.
Climate change poses a threat to the stability of the biosphere.
Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với sự ổn định của vùng sinh quyển.
Protecting the biosphere is essential for the well-being of future generations.
Bảo vệ vùng sinh quyển là điều cần thiết cho sự hạnh phúc của các thế hệ tương lai.
The biosphere provides essential resources such as clean water, food, and air.
Vùng sinh quyển cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu như nước sạch, thực phẩm và không khí.
Conservation efforts aim to preserve the integrity of the biosphere and prevent further damage.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ tính toàn vẹn của vùng sinh quyển và ngăn chặn thêm thiệt hại.
Exploring outer space raises questions about the potential for life beyond our biosphere.
Khám phá không gian bên ngoài Trái Đất đặt ra những câu hỏi về khả năng có sự sống vượt ra ngoài vùng sinh quyển của chúng ta.
He added that Earth's biosphere depends heavily on plants for food and oxygen.
Ông ấy nói thêm rằng sinh quyển Trái Đất phụ thuộc rất nhiều vào thực vật để có thức ăn và oxy.
Nguồn: VOA Slow English TechnologyHumans, now the dominant species, will either lead the biosphere towards a flourishing future or to catastrophe.
Loài người, hiện là loài thống trị, sẽ dẫn dắt sinh quyển đến một tương lai thịnh vượng hoặc đến thảm họa.
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)The uncomfortable and inconvenient truth is that the physical resources of the biosphere are finite.
Sự thật khó chịu và bất tiện là nguồn lực vật lý của sinh quyển là hữu hạn.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4Never before has a single species determined the future of the entire biosphere.
Trước đây chưa từng có bất kỳ loài nào quyết định tương lai của toàn bộ sinh quyển.
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)Could humanity stop its destructive ways and restore balance to its relationship to its biosphere?
Liệu nhân loại có thể ngăn chặn những hành động phá hoại của mình và khôi phục sự cân bằng trong mối quan hệ của mình với sinh quyển?
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionIt was generalized from the article that water is important in the development of biosphere.
Từ bài báo có thể thấy rằng nước rất quan trọng trong sự phát triển của sinh quyển.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionThe destruction of the biosphere will also intensify the warming and acidification of the Earth's oceans.
Sự phá hủy sinh quyển cũng sẽ làm gia tăng quá trình nóng lên và axit hóa các đại dương của Trái Đất.
Nguồn: Koranos Animation Science PopularizationMosquito City's buzzing, whining biospheres mimic local field conditions, even down to banana plants and goats.
Các sinh quyển đang ồn ào và rên rỉ của Mosquito City mô phỏng các điều kiện thực địa tại địa phương, ngay cả đến cả cây chuối và dê.
Nguồn: The Economist (Summary)The study drew on recent evidence from scientific studies of the Antarctic Ocean, atmosphere, cryosphere and biosphere.
Nghiên cứu dựa trên những bằng chứng gần đây từ các nghiên cứu khoa học về đại dương Nam Cực, khí quyển, băng quyển và sinh quyển.
Nguồn: VOA Special August 2023 CollectionThe biosphere's director has only ten staffers to monitor a hundred and thirty-eight thousand acres of land.
Giám đốc sinh quyển chỉ có mười nhân viên để giám sát một trăm mười tám nghìn mẫu đất.
Nguồn: VOA Standard English_ TechnologyBiosphere 2 was ultimately ridiculed as a research debade, as exfravagant pseudoscience.
Biosphere 2 cuối cùng đã bị chế nhạo là một cuộc tranh luận nghiên cứu, như một loại khoa học giả tạo quá đắt đỏ.
I turned the massive handle on the air lock doors in the quiet Biosphere 2 and debarked into a twilight desert.
Tôi đã vặn tay cầm lớn trên các cửa khóa khí của Biosphere 2 yên tĩnh và xuống tàu vào một sa mạc hoàng hôn.
The biosphere is the global ecological system integrating all living beings and their relationships.
Vùng sinh quyển là hệ sinh thái toàn cầu tích hợp tất cả các sinh vật sống và mối quan hệ của chúng.
Human activities have a significant impact on the biosphere, leading to environmental degradation.
Các hoạt động của con người có tác động đáng kể đến vùng sinh quyển, dẫn đến suy thoái môi trường.
Biodiversity is crucial for maintaining the balance of the biosphere.
Đa dạng sinh học rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của vùng sinh quyển.
Scientists study the biosphere to understand the complex interactions between organisms and their environment.
Các nhà khoa học nghiên cứu vùng sinh quyển để hiểu rõ hơn về những tương tác phức tạp giữa các sinh vật và môi trường của chúng.
The biosphere encompasses various ecosystems, from forests to oceans.
Vùng sinh quyển bao gồm nhiều hệ sinh thái khác nhau, từ rừng đến đại dương.
Climate change poses a threat to the stability of the biosphere.
Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với sự ổn định của vùng sinh quyển.
Protecting the biosphere is essential for the well-being of future generations.
Bảo vệ vùng sinh quyển là điều cần thiết cho sự hạnh phúc của các thế hệ tương lai.
The biosphere provides essential resources such as clean water, food, and air.
Vùng sinh quyển cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu như nước sạch, thực phẩm và không khí.
Conservation efforts aim to preserve the integrity of the biosphere and prevent further damage.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ tính toàn vẹn của vùng sinh quyển và ngăn chặn thêm thiệt hại.
Exploring outer space raises questions about the potential for life beyond our biosphere.
Khám phá không gian bên ngoài Trái Đất đặt ra những câu hỏi về khả năng có sự sống vượt ra ngoài vùng sinh quyển của chúng ta.
He added that Earth's biosphere depends heavily on plants for food and oxygen.
Ông ấy nói thêm rằng sinh quyển Trái Đất phụ thuộc rất nhiều vào thực vật để có thức ăn và oxy.
Nguồn: VOA Slow English TechnologyHumans, now the dominant species, will either lead the biosphere towards a flourishing future or to catastrophe.
Loài người, hiện là loài thống trị, sẽ dẫn dắt sinh quyển đến một tương lai thịnh vượng hoặc đến thảm họa.
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)The uncomfortable and inconvenient truth is that the physical resources of the biosphere are finite.
Sự thật khó chịu và bất tiện là nguồn lực vật lý của sinh quyển là hữu hạn.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4Never before has a single species determined the future of the entire biosphere.
Trước đây chưa từng có bất kỳ loài nào quyết định tương lai của toàn bộ sinh quyển.
Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)Could humanity stop its destructive ways and restore balance to its relationship to its biosphere?
Liệu nhân loại có thể ngăn chặn những hành động phá hoại của mình và khôi phục sự cân bằng trong mối quan hệ của mình với sinh quyển?
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionIt was generalized from the article that water is important in the development of biosphere.
Từ bài báo có thể thấy rằng nước rất quan trọng trong sự phát triển của sinh quyển.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionThe destruction of the biosphere will also intensify the warming and acidification of the Earth's oceans.
Sự phá hủy sinh quyển cũng sẽ làm gia tăng quá trình nóng lên và axit hóa các đại dương của Trái Đất.
Nguồn: Koranos Animation Science PopularizationMosquito City's buzzing, whining biospheres mimic local field conditions, even down to banana plants and goats.
Các sinh quyển đang ồn ào và rên rỉ của Mosquito City mô phỏng các điều kiện thực địa tại địa phương, ngay cả đến cả cây chuối và dê.
Nguồn: The Economist (Summary)The study drew on recent evidence from scientific studies of the Antarctic Ocean, atmosphere, cryosphere and biosphere.
Nghiên cứu dựa trên những bằng chứng gần đây từ các nghiên cứu khoa học về đại dương Nam Cực, khí quyển, băng quyển và sinh quyển.
Nguồn: VOA Special August 2023 CollectionThe biosphere's director has only ten staffers to monitor a hundred and thirty-eight thousand acres of land.
Giám đốc sinh quyển chỉ có mười nhân viên để giám sát một trăm mười tám nghìn mẫu đất.
Nguồn: VOA Standard English_ TechnologyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay