global ecosphere
khu vực sinh quyển toàn cầu
natural ecosphere
khu vực sinh quyển tự nhiên
human ecosphere
khu vực sinh quyển của con người
local ecosphere
khu vực sinh quyển địa phương
urban ecosphere
khu vực sinh quyển đô thị
marine ecosphere
khu vực sinh quyển đại dương
ecosystem ecosphere
khu vực sinh quyển hệ sinh thái
the ecosphere is vital for maintaining biodiversity.
hệ sinh thái là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
human activities can significantly impact the ecosphere.
các hoạt động của con người có thể tác động đáng kể đến hệ sinh thái.
protecting the ecosphere is essential for future generations.
việc bảo vệ hệ sinh thái là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
the ecosphere consists of various interconnected ecosystems.
hệ sinh thái bao gồm nhiều hệ sinh thái khác nhau và liên kết với nhau.
climate change poses a threat to the ecosphere.
biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái.
restoring the ecosphere can help combat environmental issues.
khôi phục hệ sinh thái có thể giúp giải quyết các vấn đề môi trường.
scientists study the ecosphere to understand ecological balance.
các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái để hiểu rõ sự cân bằng sinh thái.
the health of the ecosphere affects all living organisms.
sức khỏe của hệ sinh thái ảnh hưởng đến tất cả các sinh vật sống.
education about the ecosphere is crucial for conservation efforts.
giáo dục về hệ sinh thái là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
we must work together to preserve the ecosphere.
chúng ta phải cùng nhau làm việc để bảo tồn hệ sinh thái.
global ecosphere
khu vực sinh quyển toàn cầu
natural ecosphere
khu vực sinh quyển tự nhiên
human ecosphere
khu vực sinh quyển của con người
local ecosphere
khu vực sinh quyển địa phương
urban ecosphere
khu vực sinh quyển đô thị
marine ecosphere
khu vực sinh quyển đại dương
ecosystem ecosphere
khu vực sinh quyển hệ sinh thái
the ecosphere is vital for maintaining biodiversity.
hệ sinh thái là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
human activities can significantly impact the ecosphere.
các hoạt động của con người có thể tác động đáng kể đến hệ sinh thái.
protecting the ecosphere is essential for future generations.
việc bảo vệ hệ sinh thái là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
the ecosphere consists of various interconnected ecosystems.
hệ sinh thái bao gồm nhiều hệ sinh thái khác nhau và liên kết với nhau.
climate change poses a threat to the ecosphere.
biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái.
restoring the ecosphere can help combat environmental issues.
khôi phục hệ sinh thái có thể giúp giải quyết các vấn đề môi trường.
scientists study the ecosphere to understand ecological balance.
các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái để hiểu rõ sự cân bằng sinh thái.
the health of the ecosphere affects all living organisms.
sức khỏe của hệ sinh thái ảnh hưởng đến tất cả các sinh vật sống.
education about the ecosphere is crucial for conservation efforts.
giáo dục về hệ sinh thái là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
we must work together to preserve the ecosphere.
chúng ta phải cùng nhau làm việc để bảo tồn hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay