birdlike

[Mỹ]/ˈbɜːdˌlaɪk/
[Anh]/ˈbɝːdˌlaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một con chim về hình dáng hoặc hành vi.; Linh hoạt và nhanh nhẹn.

Cụm từ & Cách kết hợp

birdlike features

đặc điểm giống chim

birdlike movement

chuyển động giống chim

birdlike grace

dáng vẻ duyên dáng giống chim

a birdlike song

một bài hát giống như của chim

birdlike agility

sự nhanh nhẹn giống chim

a birdlike call

tiếng gọi giống như của chim

birdlike posture

tư thế giống chim

with birdlike wings

với đôi cánh giống chim

a birdlike silhouette

hình bóng giống như của chim

Câu ví dụ

her movements were so birdlike that she seemed to float.

Những chuyển động của cô ấy rất giống chim, đến nỗi cô ấy có vẻ như đang lơ lửng.

the artist painted a birdlike creature perched on a branch.

Nghệ sĩ đã vẽ một sinh vật giống chim đậu trên một nhánh cây.

he has a birdlike quality in his singing voice.

Anh ấy có một chất giọng giống chim trong giọng hát của mình.

her birdlike curiosity led her to explore the forest.

Sự tò mò giống chim của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá khu rừng.

the dancer's birdlike grace captivated the audience.

Sự duyên dáng giống chim của người nhảy múa đã khiến khán giả bị cuốn hút.

they observed the birdlike movements of the dancers.

Họ quan sát những chuyển động giống chim của các vũ công.

she wore a birdlike mask for the masquerade.

Cô ấy đeo một chiếc mặt nạ giống chim cho buổi hóa trang.

the child made birdlike sounds while playing outside.

Đứa trẻ đã tạo ra những âm thanh giống chim khi chơi bên ngoài.

his birdlike features made him look youthful.

Những nét giống chim của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ trung.

she admired the birdlike elegance of the swans.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ thanh lịch giống chim của những con thiên nga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay