birdlike features
đặc điểm giống chim
birdlike movement
chuyển động giống chim
birdlike grace
dáng vẻ duyên dáng giống chim
a birdlike song
một bài hát giống như của chim
birdlike agility
sự nhanh nhẹn giống chim
a birdlike call
tiếng gọi giống như của chim
birdlike posture
tư thế giống chim
with birdlike wings
với đôi cánh giống chim
a birdlike silhouette
hình bóng giống như của chim
her movements were so birdlike that she seemed to float.
Những chuyển động của cô ấy rất giống chim, đến nỗi cô ấy có vẻ như đang lơ lửng.
the artist painted a birdlike creature perched on a branch.
Nghệ sĩ đã vẽ một sinh vật giống chim đậu trên một nhánh cây.
he has a birdlike quality in his singing voice.
Anh ấy có một chất giọng giống chim trong giọng hát của mình.
her birdlike curiosity led her to explore the forest.
Sự tò mò giống chim của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá khu rừng.
the dancer's birdlike grace captivated the audience.
Sự duyên dáng giống chim của người nhảy múa đã khiến khán giả bị cuốn hút.
they observed the birdlike movements of the dancers.
Họ quan sát những chuyển động giống chim của các vũ công.
she wore a birdlike mask for the masquerade.
Cô ấy đeo một chiếc mặt nạ giống chim cho buổi hóa trang.
the child made birdlike sounds while playing outside.
Đứa trẻ đã tạo ra những âm thanh giống chim khi chơi bên ngoài.
his birdlike features made him look youthful.
Những nét giống chim của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ trung.
she admired the birdlike elegance of the swans.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ thanh lịch giống chim của những con thiên nga.
birdlike features
đặc điểm giống chim
birdlike movement
chuyển động giống chim
birdlike grace
dáng vẻ duyên dáng giống chim
a birdlike song
một bài hát giống như của chim
birdlike agility
sự nhanh nhẹn giống chim
a birdlike call
tiếng gọi giống như của chim
birdlike posture
tư thế giống chim
with birdlike wings
với đôi cánh giống chim
a birdlike silhouette
hình bóng giống như của chim
her movements were so birdlike that she seemed to float.
Những chuyển động của cô ấy rất giống chim, đến nỗi cô ấy có vẻ như đang lơ lửng.
the artist painted a birdlike creature perched on a branch.
Nghệ sĩ đã vẽ một sinh vật giống chim đậu trên một nhánh cây.
he has a birdlike quality in his singing voice.
Anh ấy có một chất giọng giống chim trong giọng hát của mình.
her birdlike curiosity led her to explore the forest.
Sự tò mò giống chim của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá khu rừng.
the dancer's birdlike grace captivated the audience.
Sự duyên dáng giống chim của người nhảy múa đã khiến khán giả bị cuốn hút.
they observed the birdlike movements of the dancers.
Họ quan sát những chuyển động giống chim của các vũ công.
she wore a birdlike mask for the masquerade.
Cô ấy đeo một chiếc mặt nạ giống chim cho buổi hóa trang.
the child made birdlike sounds while playing outside.
Đứa trẻ đã tạo ra những âm thanh giống chim khi chơi bên ngoài.
his birdlike features made him look youthful.
Những nét giống chim của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ trung.
she admired the birdlike elegance of the swans.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ thanh lịch giống chim của những con thiên nga.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay