unbirdlike flight
hành động bay không giống chim
an unbirdlike sound
một âm thanh không giống chim
seemed unbirdlike
trông như không giống chim
unbirdlike behavior
hành vi không giống chim
felt unbirdlike
cảm giác không giống chim
utterly unbirdlike
hoàn toàn không giống chim
move unbirdlike
di chuyển không giống chim
acting unbirdlike
hành xử không giống chim
was unbirdlike
là không giống chim
quite unbirdlike
rất không giống chim
the robot's movements were strangely unbirdlike, stiff and jerky.
Chuyển động của robot thật sự kỳ lạ, cứng nhắc và giật cục.
her laughter had an unbirdlike quality, harsh and almost mechanical.
Cái cười của cô ấy mang một chất không giống chim, khắc nghiệt và gần như máy móc.
the dancer's style was unbirdlike, grounded and powerful.
Phong cách của người nhảy thật không giống chim, vững chắc và mạnh mẽ.
his voice, usually warm, took on an unbirdlike tone during the argument.
Giọng nói của anh ấy, thường ấm áp, trở nên mang một âm điệu không giống chim trong cuộc tranh luận.
the creature's flight pattern was unbirdlike, more like a falling leaf.
Mô hình bay của sinh vật đó không giống chim, giống hơn một chiếc lá đang rơi.
the melody was unbirdlike, dissonant and unsettling to the ear.
Bài hát không giống chim, không hòa âm và khiến tai khó chịu.
despite mimicking a bird, the puppet's movements remained unbirdlike.
Dù bắt chước con chim, chuyển động của con rối vẫn không giống chim.
the painting featured an unbirdlike silhouette against a vibrant sky.
Bức tranh có một bóng dáng không giống chim trên nền trời sôi động.
the athlete's approach to the pole vault was unbirdlike and unconventional.
Cách tiếp cận của vận động viên với môn nhảy xà không giống chim và phi truyền thống.
the child's drawing of a bird was charmingly unbirdlike.
Bức tranh chim của trẻ em thật sự không giống chim một cách dễ thương.
the sound of the engine was loud and unbirdlike, shattering the silence.
Âm thanh của động cơ ồn ào và không giống chim, phá vỡ sự im lặng.
unbirdlike flight
hành động bay không giống chim
an unbirdlike sound
một âm thanh không giống chim
seemed unbirdlike
trông như không giống chim
unbirdlike behavior
hành vi không giống chim
felt unbirdlike
cảm giác không giống chim
utterly unbirdlike
hoàn toàn không giống chim
move unbirdlike
di chuyển không giống chim
acting unbirdlike
hành xử không giống chim
was unbirdlike
là không giống chim
quite unbirdlike
rất không giống chim
the robot's movements were strangely unbirdlike, stiff and jerky.
Chuyển động của robot thật sự kỳ lạ, cứng nhắc và giật cục.
her laughter had an unbirdlike quality, harsh and almost mechanical.
Cái cười của cô ấy mang một chất không giống chim, khắc nghiệt và gần như máy móc.
the dancer's style was unbirdlike, grounded and powerful.
Phong cách của người nhảy thật không giống chim, vững chắc và mạnh mẽ.
his voice, usually warm, took on an unbirdlike tone during the argument.
Giọng nói của anh ấy, thường ấm áp, trở nên mang một âm điệu không giống chim trong cuộc tranh luận.
the creature's flight pattern was unbirdlike, more like a falling leaf.
Mô hình bay của sinh vật đó không giống chim, giống hơn một chiếc lá đang rơi.
the melody was unbirdlike, dissonant and unsettling to the ear.
Bài hát không giống chim, không hòa âm và khiến tai khó chịu.
despite mimicking a bird, the puppet's movements remained unbirdlike.
Dù bắt chước con chim, chuyển động của con rối vẫn không giống chim.
the painting featured an unbirdlike silhouette against a vibrant sky.
Bức tranh có một bóng dáng không giống chim trên nền trời sôi động.
the athlete's approach to the pole vault was unbirdlike and unconventional.
Cách tiếp cận của vận động viên với môn nhảy xà không giống chim và phi truyền thống.
the child's drawing of a bird was charmingly unbirdlike.
Bức tranh chim của trẻ em thật sự không giống chim một cách dễ thương.
the sound of the engine was loud and unbirdlike, shattering the silence.
Âm thanh của động cơ ồn ào và không giống chim, phá vỡ sự im lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay