blackbirds

[Mỹ]/blækˈbɜːdz/
[Anh]/blakˈbərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhiều con chim quạ

Câu ví dụ

blackbirds are known for their beautiful songs.

chim chích đen nổi tiếng với những bài hát hay.

we saw a flock of blackbirds flying overhead.

chúng tôi đã thấy một đàn chim chích đen bay phía trên đầu.

blackbirds often gather in large numbers during winter.

chim chích đen thường tụ tập với số lượng lớn vào mùa đông.

the garden was filled with the sound of blackbirds.

khu vườn tràn ngập tiếng chim chích đen.

blackbirds are commonly found in urban areas.

chim chích đen thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị.

she loves to watch blackbirds in her backyard.

cô ấy thích ngắm nhìn chim chích đen trong sân sau nhà.

blackbirds are often seen in the early morning.

chim chích đen thường được nhìn thấy vào sáng sớm.

he painted a beautiful picture of blackbirds in flight.

anh ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về những con chim chích đen đang bay.

blackbirds can adapt well to different environments.

chim chích đen có thể thích nghi tốt với các môi trường khác nhau.

in spring, blackbirds start to build their nests.

vào mùa xuân, chim chích đen bắt đầu xây tổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay