bladesmiths

[Mỹ]/bleɪdsmɪθz/
[Anh]/ˈblɛdzmɪθz/

Dịch

n. những người làm lưỡi, đặc biệt là dao và kiếm

Cụm từ & Cách kết hợp

bladesmiths' craft

nghề rèn kiếm

renowned bladesmiths

những thợ rèn kiếm nổi tiếng

bladesmiths' guild

hội thợ rèn kiếm

ancient bladesmiths

những thợ rèn kiếm cổ đại

bladesmiths' legacy

di sản của những thợ rèn kiếm

skilled bladesmiths

những thợ rèn kiếm lành nghề

bladesmiths' tools

dụng cụ của thợ rèn kiếm

young bladesmiths

những thợ rèn kiếm trẻ

legendary bladesmiths

những thợ rèn kiếm huyền thoại

Câu ví dụ

bladesmiths create unique and functional pieces of art.

Các thợ rèn dao tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và hữu ích.

many bladesmiths use traditional techniques passed down through generations.

Nhiều thợ rèn dao sử dụng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

bladesmiths often participate in competitions to showcase their skills.

Các thợ rèn dao thường xuyên tham gia các cuộc thi để thể hiện kỹ năng của họ.

some bladesmiths specialize in making historical replicas.

Một số thợ rèn dao chuyên làm các bản sao lịch sử.

bladesmiths need a deep understanding of metallurgy.

Các thợ rèn dao cần có kiến thức sâu rộng về luyện kim.

many bladesmiths enjoy sharing their knowledge through workshops.

Nhiều thợ rèn dao thích chia sẻ kiến thức của họ thông qua các buổi hội thảo.

bladesmiths often collaborate with other artisans for custom projects.

Các thợ rèn dao thường xuyên hợp tác với các nghệ nhân khác cho các dự án tùy chỉnh.

some bladesmiths use modern technology to enhance their craft.

Một số thợ rèn dao sử dụng công nghệ hiện đại để nâng cao nghề thủ công của họ.

bladesmiths take pride in the quality of their blades.

Các thợ rèn dao tự hào về chất lượng của những lưỡi dao của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay