swordsmiths

[Mỹ]/ˈsɔːdsmɪθs/
[Anh]/ˈsɔrdsmɪθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thợ rèn tạo ra kiếm

Cụm từ & Cách kết hợp

swordsmiths guild

hội thợ rèn kiếm

swordsmiths craft

nghề thủ công rèn kiếm

swordsmiths art

nghệ thuật rèn kiếm

swordsmiths workshop

xưởng rèn kiếm

swordsmiths legacy

di sản của thợ rèn kiếm

swordsmiths skills

kỹ năng của thợ rèn kiếm

swordsmiths techniques

kỹ thuật của thợ rèn kiếm

swordsmiths tradition

truyền thống của thợ rèn kiếm

swordsmiths tools

dụng cụ của thợ rèn kiếm

swordsmiths community

cộng đồng thợ rèn kiếm

Câu ví dụ

swordsmiths are known for their exceptional craftsmanship.

thợ rèn kiếm nổi tiếng với tay nghề thủ công xuất sắc.

many swordsmiths use traditional techniques passed down through generations.

nhiều thợ rèn kiếm sử dụng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the swordsmiths in this region are highly respected.

những người thợ rèn kiếm trong khu vực này được rất kính trọng.

in ancient times, swordsmiths played a crucial role in warfare.

vào thời cổ đại, thợ rèn kiếm đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh.

swordsmiths often work with various metals to create unique designs.

thợ rèn kiếm thường làm việc với nhiều loại kim loại khác nhau để tạo ra các thiết kế độc đáo.

some swordsmiths specialize in making ceremonial swords.

một số thợ rèn kiếm chuyên làm kiếm nghi lễ.

modern swordsmiths blend traditional methods with contemporary technology.

những người thợ rèn kiếm hiện đại kết hợp các phương pháp truyền thống với công nghệ hiện đại.

many swordsmiths participate in competitions to showcase their skills.

nhiều thợ rèn kiếm tham gia các cuộc thi để thể hiện kỹ năng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay