stop blaming
ngừng đổ lỗi
blaming others
đổ lỗi cho người khác
blaming game
trò chơi đổ lỗi
blaming someone
đổ lỗi cho ai đó
blaming myself
tự đổ lỗi cho mình
blaming policy
chính sách đổ lỗi
blaming him
đổ lỗi cho anh ấy
blaming her
đổ lỗi cho cô ấy
blaming it
đổ lỗi cho nó
blaming around
đổ lỗi xung quanh
the manager avoided blaming the employee for the mistake.
Người quản lý tránh đổ lỗi cho nhân viên vì sai lầm.
stop blaming yourself for things you couldn't control.
Đừng tự trách mình về những điều bạn không thể kiểm soát.
there's no point in blaming others; take responsibility.
Không có lý gì phải đổ lỗi cho người khác; hãy chịu trách nhiệm.
he was constantly blaming the system for his failures.
Anh ta liên tục đổ lỗi cho hệ thống vì những thất bại của mình.
she resented being blamed for something she didn't do.
Cô ấy cảm thấy khó chịu vì bị đổ lỗi cho điều mà cô ấy không làm.
the accident wasn't anyone's fault; there was no blaming.
Tai nạn không phải do ai cả; không ai chịu trách nhiệm cả.
the coach refused to blame the players for the loss.
Huấn luyện viên từ chối đổ lỗi cho các cầu thủ vì thất bại.
instead of blaming, let's focus on finding a solution.
Thay vì đổ lỗi, hãy tập trung vào việc tìm ra giải pháp.
the report detailed the events without assigning or blaming.
Báo cáo mô tả các sự kiện mà không chỉ định hay đổ lỗi cho ai.
he felt unfairly blamed for the project's shortcomings.
Anh ta cảm thấy bị đổ lỗi một cách bất công cho những thiếu sót của dự án.
it's unproductive to spend time blaming each other.
Lãng phí thời gian đổ lỗi cho nhau là vô ích.
the investigation aimed to determine fault, not blaming individuals.
Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định lỗi, không phải đổ lỗi cho bất kỳ ai.
stop blaming
ngừng đổ lỗi
blaming others
đổ lỗi cho người khác
blaming game
trò chơi đổ lỗi
blaming someone
đổ lỗi cho ai đó
blaming myself
tự đổ lỗi cho mình
blaming policy
chính sách đổ lỗi
blaming him
đổ lỗi cho anh ấy
blaming her
đổ lỗi cho cô ấy
blaming it
đổ lỗi cho nó
blaming around
đổ lỗi xung quanh
the manager avoided blaming the employee for the mistake.
Người quản lý tránh đổ lỗi cho nhân viên vì sai lầm.
stop blaming yourself for things you couldn't control.
Đừng tự trách mình về những điều bạn không thể kiểm soát.
there's no point in blaming others; take responsibility.
Không có lý gì phải đổ lỗi cho người khác; hãy chịu trách nhiệm.
he was constantly blaming the system for his failures.
Anh ta liên tục đổ lỗi cho hệ thống vì những thất bại của mình.
she resented being blamed for something she didn't do.
Cô ấy cảm thấy khó chịu vì bị đổ lỗi cho điều mà cô ấy không làm.
the accident wasn't anyone's fault; there was no blaming.
Tai nạn không phải do ai cả; không ai chịu trách nhiệm cả.
the coach refused to blame the players for the loss.
Huấn luyện viên từ chối đổ lỗi cho các cầu thủ vì thất bại.
instead of blaming, let's focus on finding a solution.
Thay vì đổ lỗi, hãy tập trung vào việc tìm ra giải pháp.
the report detailed the events without assigning or blaming.
Báo cáo mô tả các sự kiện mà không chỉ định hay đổ lỗi cho ai.
he felt unfairly blamed for the project's shortcomings.
Anh ta cảm thấy bị đổ lỗi một cách bất công cho những thiếu sót của dự án.
it's unproductive to spend time blaming each other.
Lãng phí thời gian đổ lỗi cho nhau là vô ích.
the investigation aimed to determine fault, not blaming individuals.
Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định lỗi, không phải đổ lỗi cho bất kỳ ai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay