classic black blazers
áo khoác blazer đen cổ điển
she wore a stylish blazer to the meeting.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác blazer phong cách đến cuộc họp.
blazers can elevate any casual outfit.
Những chiếc áo khoác blazer có thể nâng tầm bất kỳ bộ trang phục thông thường nào.
he prefers blazers over traditional suits.
Anh ấy thích áo khoác blazer hơn là những bộ suit truyền thống.
many students wear blazers as part of their uniforms.
Nhiều học sinh mặc áo khoác blazer như một phần của đồng phục của họ.
blazers are perfect for both formal and informal occasions.
Áo khoác blazer hoàn hảo cho cả dịp trang trọng và không trang trọng.
she paired her blazer with a simple white shirt.
Cô ấy phối áo khoác blazer của mình với một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản.
blazers come in various colors and styles.
Áo khoác blazer có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
he bought a new blazer for the job interview.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác blazer mới cho buổi phỏng vấn việc làm.
layering a blazer can add sophistication to your look.
Phối lớp áo khoác blazer có thể thêm sự tinh tế vào vẻ ngoài của bạn.
blazers are a staple in many professional wardrobes.
Áo khoác blazer là một món đồ chủ chốt trong nhiều tủ quần áo chuyên nghiệp.
classic black blazers
áo khoác blazer đen cổ điển
she wore a stylish blazer to the meeting.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác blazer phong cách đến cuộc họp.
blazers can elevate any casual outfit.
Những chiếc áo khoác blazer có thể nâng tầm bất kỳ bộ trang phục thông thường nào.
he prefers blazers over traditional suits.
Anh ấy thích áo khoác blazer hơn là những bộ suit truyền thống.
many students wear blazers as part of their uniforms.
Nhiều học sinh mặc áo khoác blazer như một phần của đồng phục của họ.
blazers are perfect for both formal and informal occasions.
Áo khoác blazer hoàn hảo cho cả dịp trang trọng và không trang trọng.
she paired her blazer with a simple white shirt.
Cô ấy phối áo khoác blazer của mình với một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản.
blazers come in various colors and styles.
Áo khoác blazer có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
he bought a new blazer for the job interview.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác blazer mới cho buổi phỏng vấn việc làm.
layering a blazer can add sophistication to your look.
Phối lớp áo khoác blazer có thể thêm sự tinh tế vào vẻ ngoài của bạn.
blazers are a staple in many professional wardrobes.
Áo khoác blazer là một món đồ chủ chốt trong nhiều tủ quần áo chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay