blemish-free skin
da không có mụn
keep it blemish-free
giữ da không có mụn
blemish-free surface
mặt không có mụn
looking blemish-free
trông không có mụn
almost blemish-free
gần như không có mụn
completely blemish-free
hoàn toàn không có mụn
become blemish-free
trở nên không có mụn
a blemish-free record
một hồ sơ không có mụn
remain blemish-free
vẫn giữ được làn da không có mụn
truly blemish-free
thật sự không có mụn
the model's blemish-free complexion was admired by everyone.
Dân số không tì vết của người mẫu đã được mọi người ngưỡng mộ.
despite the long day, her skin remained blemish-free.
Dù đã trải qua một ngày dài, làn da của cô vẫn không tì vết.
he wanted a blemish-free record in his new job.
Anh ấy muốn có một hồ sơ không tì vết trong công việc mới của mình.
the photographer aimed for a blemish-free image of the landscape.
Nhà chụp ảnh hướng đến một hình ảnh không tì vết của khung cảnh.
the company strives to maintain a blemish-free reputation.
Doanh nghiệp nỗ lực duy trì danh tiếng không tì vết.
she applied makeup to cover any potential blemishes and appear blemish-free.
Cô ấy sử dụng mỹ phẩm để che đi bất kỳ khuyết điểm tiềm tàng nào và xuất hiện không tì vết.
the pristine snow created a blemish-free winter wonderland.
Tuyết tinh khiết đã tạo ra một thế giới mùa đông không tì vết.
the report needed to be completely blemish-free before submission.
Báo cáo cần phải hoàn toàn không tì vết trước khi nộp.
he presented a blemish-free performance on stage.
Anh ấy trình diễn một màn biểu diễn không tì vết trên sân khấu.
the goal was to produce a blemish-free product.
Mục tiêu là sản xuất một sản phẩm không tì vết.
she dreamed of a blemish-free life filled with happiness.
Cô ấy mơ ước về một cuộc sống không tì vết đầy hạnh phúc.
blemish-free skin
da không có mụn
keep it blemish-free
giữ da không có mụn
blemish-free surface
mặt không có mụn
looking blemish-free
trông không có mụn
almost blemish-free
gần như không có mụn
completely blemish-free
hoàn toàn không có mụn
become blemish-free
trở nên không có mụn
a blemish-free record
một hồ sơ không có mụn
remain blemish-free
vẫn giữ được làn da không có mụn
truly blemish-free
thật sự không có mụn
the model's blemish-free complexion was admired by everyone.
Dân số không tì vết của người mẫu đã được mọi người ngưỡng mộ.
despite the long day, her skin remained blemish-free.
Dù đã trải qua một ngày dài, làn da của cô vẫn không tì vết.
he wanted a blemish-free record in his new job.
Anh ấy muốn có một hồ sơ không tì vết trong công việc mới của mình.
the photographer aimed for a blemish-free image of the landscape.
Nhà chụp ảnh hướng đến một hình ảnh không tì vết của khung cảnh.
the company strives to maintain a blemish-free reputation.
Doanh nghiệp nỗ lực duy trì danh tiếng không tì vết.
she applied makeup to cover any potential blemishes and appear blemish-free.
Cô ấy sử dụng mỹ phẩm để che đi bất kỳ khuyết điểm tiềm tàng nào và xuất hiện không tì vết.
the pristine snow created a blemish-free winter wonderland.
Tuyết tinh khiết đã tạo ra một thế giới mùa đông không tì vết.
the report needed to be completely blemish-free before submission.
Báo cáo cần phải hoàn toàn không tì vết trước khi nộp.
he presented a blemish-free performance on stage.
Anh ấy trình diễn một màn biểu diễn không tì vết trên sân khấu.
the goal was to produce a blemish-free product.
Mục tiêu là sản xuất một sản phẩm không tì vết.
she dreamed of a blemish-free life filled with happiness.
Cô ấy mơ ước về một cuộc sống không tì vết đầy hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay