blessedly

[Mỹ]/'blesdli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách thiêng liêng và may mắn

Cụm từ & Cách kết hợp

blessedly peaceful

tuyệt vời bình yên

blessedly quiet

tuyệt vời yên tĩnh

Câu ví dụ

The kitchen smelled warm and inviting and blessedly familiar.

Nhà bếp có mùi ấm áp, hấp dẫn và vô cùng quen thuộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay