naval blockades
thiết quân báo hải quân
trade blockades
thiết quân báo thương mại
economic blockades
thiết quân báo kinh tế
lift the blockades
dỡ bỏ các thiết quân báo
impose blockades
thiết lập các thiết quân báo
blockade runners
người vượt thiết quân báo
siege and blockades
vây và thiết quân báo
political blockades
thiết quân báo chính trị
the navy set up blockades to prevent smuggling.
hạm đội đã thiết lập các lệnh phong tỏa để ngăn chặn buôn lậu.
blockades can lead to humanitarian crises.
các lệnh phong tỏa có thể dẫn đến các cuộc khủng hoảng nhân đạo.
they imposed blockades during the conflict.
họ đã áp đặt các lệnh phong tỏa trong cuộc xung đột.
blockades are often used in wartime strategies.
các lệnh phong tỏa thường được sử dụng trong các chiến lược chiến tranh.
the city faced severe blockades from enemy forces.
thành phố phải đối mặt với các lệnh phong tỏa nghiêm trọng từ lực lượng địch.
blockades can disrupt trade and supply chains.
các lệnh phong tỏa có thể làm gián đoạn thương mại và chuỗi cung ứng.
international laws regulate the use of blockades.
các luật quốc tế điều chỉnh việc sử dụng các lệnh phong tỏa.
blockades can be a form of economic warfare.
các lệnh phong tỏa có thể là một hình thức chiến tranh kinh tế.
negotiations often occur to lift blockades.
thường xuyên có các cuộc đàm phán để dỡ bỏ các lệnh phong tỏa.
blockades have historical significance in many conflicts.
các lệnh phong tỏa có ý nghĩa lịch sử trong nhiều cuộc xung đột.
naval blockades
thiết quân báo hải quân
trade blockades
thiết quân báo thương mại
economic blockades
thiết quân báo kinh tế
lift the blockades
dỡ bỏ các thiết quân báo
impose blockades
thiết lập các thiết quân báo
blockade runners
người vượt thiết quân báo
siege and blockades
vây và thiết quân báo
political blockades
thiết quân báo chính trị
the navy set up blockades to prevent smuggling.
hạm đội đã thiết lập các lệnh phong tỏa để ngăn chặn buôn lậu.
blockades can lead to humanitarian crises.
các lệnh phong tỏa có thể dẫn đến các cuộc khủng hoảng nhân đạo.
they imposed blockades during the conflict.
họ đã áp đặt các lệnh phong tỏa trong cuộc xung đột.
blockades are often used in wartime strategies.
các lệnh phong tỏa thường được sử dụng trong các chiến lược chiến tranh.
the city faced severe blockades from enemy forces.
thành phố phải đối mặt với các lệnh phong tỏa nghiêm trọng từ lực lượng địch.
blockades can disrupt trade and supply chains.
các lệnh phong tỏa có thể làm gián đoạn thương mại và chuỗi cung ứng.
international laws regulate the use of blockades.
các luật quốc tế điều chỉnh việc sử dụng các lệnh phong tỏa.
blockades can be a form of economic warfare.
các lệnh phong tỏa có thể là một hình thức chiến tranh kinh tế.
negotiations often occur to lift blockades.
thường xuyên có các cuộc đàm phán để dỡ bỏ các lệnh phong tỏa.
blockades have historical significance in many conflicts.
các lệnh phong tỏa có ý nghĩa lịch sử trong nhiều cuộc xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay