blonder hair
tóc vàng hoe
becoming blonder
trở nên vàng hoe hơn
a blonder shade
một sắc vàng hoe
blonder than
vàng hoe hơn
the blonder girl
cô gái vàng hoe
blonder highlights
nhấn nhá vàng hoe
looked blonder
trông vàng hoe hơn
a blonder tone
một tông màu vàng hoe
blonder complexion
làn da vàng hoe
was blonder
vàng hoe hơn
she has blonder hair than her sister.
Cô ấy có mái tóc vàng hơn chị gái của cô ấy.
the sun made his blonder locks shimmer.
Ánh nắng khiến mái tóc vàng của anh ấy tỏa sáng.
he preferred a blonder shade for the walls.
Anh ấy thích một màu vàng hơn cho những bức tường.
the stylist recommended a blonder highlight.
Người tạo mẫu tóc khuyên dùng một điểm nhấn màu vàng.
her blonder complexion made her look younger.
Ngoại hình tươi sáng hơn của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ hơn.
the artist used a blonder palette for the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sáng hơn cho bức tranh.
he found a blonder filter for his photos.
Anh ấy tìm thấy một bộ lọc màu vàng hơn cho những bức ảnh của mình.
the fabric was a soft, blonder hue.
Vải có màu vàng mềm mại.
she bought a blonder lipstick for the party.
Cô ấy đã mua một thỏi son màu vàng hơn cho bữa tiệc.
the interior designer suggested a blonder carpet.
Nhà thiết kế nội thất gợi ý một tấm thảm màu vàng hơn.
the dress was a blonder shade of yellow.
Chiếc váy có màu vàng sáng hơn.
blonder hair
tóc vàng hoe
becoming blonder
trở nên vàng hoe hơn
a blonder shade
một sắc vàng hoe
blonder than
vàng hoe hơn
the blonder girl
cô gái vàng hoe
blonder highlights
nhấn nhá vàng hoe
looked blonder
trông vàng hoe hơn
a blonder tone
một tông màu vàng hoe
blonder complexion
làn da vàng hoe
was blonder
vàng hoe hơn
she has blonder hair than her sister.
Cô ấy có mái tóc vàng hơn chị gái của cô ấy.
the sun made his blonder locks shimmer.
Ánh nắng khiến mái tóc vàng của anh ấy tỏa sáng.
he preferred a blonder shade for the walls.
Anh ấy thích một màu vàng hơn cho những bức tường.
the stylist recommended a blonder highlight.
Người tạo mẫu tóc khuyên dùng một điểm nhấn màu vàng.
her blonder complexion made her look younger.
Ngoại hình tươi sáng hơn của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ hơn.
the artist used a blonder palette for the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sáng hơn cho bức tranh.
he found a blonder filter for his photos.
Anh ấy tìm thấy một bộ lọc màu vàng hơn cho những bức ảnh của mình.
the fabric was a soft, blonder hue.
Vải có màu vàng mềm mại.
she bought a blonder lipstick for the party.
Cô ấy đã mua một thỏi son màu vàng hơn cho bữa tiệc.
the interior designer suggested a blonder carpet.
Nhà thiết kế nội thất gợi ý một tấm thảm màu vàng hơn.
the dress was a blonder shade of yellow.
Chiếc váy có màu vàng sáng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay