prospering

[Mỹ]/[ˈprɒzprɪŋ]/
[Anh]/[ˈprɑːsˌpɛrɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát triển mạnh; phát triển, thịnh vượng; thành công hoặc làm tốt.
adj. phát triển mạnh; thịnh vượng.
adv. theo một cách phát triển hoặc phát triển mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

prospering businesses

kinh doanh phát triển

prospering economy

nền kinh tế phát triển

prospering rapidly

phát triển nhanh chóng

prospering communities

các cộng đồng phát triển

prospering future

tương lai phát triển

prospering well

phát triển tốt

prospering youth

thanh niên phát triển

prospering steadily

phát triển ổn định

prospering nation

quốc gia phát triển

prospering lives

cuộc sống phát triển

Câu ví dụ

the local economy is prospering thanks to the new tech hub.

kinh tế địa phương đang phát triển mạnh nhờ trung tâm công nghệ mới.

small businesses are prospering with the rise of online sales.

các doanh nghiệp nhỏ đang phát triển mạnh mẽ khi bán hàng trực tuyến trở nên phổ biến.

the city is prospering as a major tourist destination.

thành phố đang phát triển mạnh mẽ như một điểm đến du lịch lớn.

the company is prospering under the new leadership.

công ty đang phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo mới.

agriculture is prospering with the introduction of new technologies.

nông nghiệp đang phát triển mạnh mẽ với việc giới thiệu các công nghệ mới.

the arts scene is prospering with increased funding and support.

cảnh nghệ thuật đang phát triển mạnh mẽ với sự tăng cường tài trợ và hỗ trợ.

the region is prospering after years of economic hardship.

khu vực đang phát triển mạnh mẽ sau nhiều năm khó khăn về kinh tế.

the startup is prospering in the competitive market.

khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ trên thị trường cạnh tranh.

the community is prospering with the new park and recreation center.

cộng đồng đang phát triển mạnh mẽ với công viên và trung tâm giải trí mới.

the industry is prospering due to increased global demand.

ngành công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ do nhu cầu toàn cầu tăng lên.

the university is prospering with a growing student population.

trường đại học đang phát triển mạnh mẽ với số lượng sinh viên ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay