proliferating

[Mỹ]/[prɒˈlɪfərətɪŋ]/
[Anh]/[proʊˈlɪfərətɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.tăng nhanh chóng; nhân lên rất nhiều; (của tế bào, vi khuẩn, v.v.) nhân lên thông qua quá trình phân hạch, nảy chồi hoặc phân mảnh.
adj.tăng nhanh chóng; nhân lên rất nhiều.

Cụm từ & Cách kết hợp

proliferating concerns

các mối quan ngại lan rộng

proliferating rapidly

lan rộng nhanh chóng

proliferating ideas

các ý tưởng lan rộng

proliferating market

thị trường lan rộng

proliferated widely

lan rộng khắp nơi

proliferating species

các loài lan rộng

proliferating online

lan rộng trực tuyến

proliferating throughout

lan rộng khắp

proliferating information

thông tin lan rộng

Câu ví dụ

the use of smartphones is proliferating among young adults.

Việc sử dụng điện thoại thông minh đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ.

concerns about antibiotic resistance are proliferating due to overuse.

Những lo ngại về sự kháng thuốc đang ngày càng gia tăng do lạm dụng.

fake news is proliferating rapidly across social media platforms.

Tin giả đang lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội.

small businesses are proliferating in the online marketplace.

Các doanh nghiệp nhỏ đang ngày càng phát triển trên thị trường trực tuyến.

the number of electric vehicles is proliferating globally.

Số lượng xe điện đang ngày càng gia tăng trên toàn cầu.

data breaches are proliferating, requiring stronger cybersecurity measures.

Các vụ vi phạm dữ liệu ngày càng gia tăng, đòi hỏi các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ hơn.

urban sprawl is proliferating, impacting rural landscapes.

Sự mở rộng đô thị đang ngày càng lan rộng, tác động đến các vùng nông thôn.

online courses are proliferating, offering greater accessibility to education.

Các khóa học trực tuyến ngày càng phổ biến, mang lại khả năng tiếp cận giáo dục lớn hơn.

the proliferation of streaming services has changed how we consume media.

Sự phổ biến của các dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ phương tiện truyền thông.

the proliferation of renewable energy sources is crucial for a sustainable future.

Sự phổ biến của các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

the proliferation of ai tools raises ethical considerations.

Sự phổ biến của các công cụ AI đặt ra những vấn đề về đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay