the blowiest day
ngày thổi mạnh nhất
the blowiest winds often come in the spring.
những cơn gió mạnh nhất thường đến vào mùa xuân.
she described the blowiest moments of her life.
Cô ấy mô tả những khoảnh khắc mạnh mẽ nhất trong cuộc đời của mình.
the blowiest days can be challenging for sailors.
Những ngày gió mạnh nhất có thể là thử thách đối với các thủy thủ.
he enjoyed the blowiest part of the roller coaster.
Anh ấy thích phần mạnh mẽ nhất của trò chơi đu quay.
the blowiest sections of the race were the hardest.
Những đoạn mạnh mẽ nhất của cuộc đua là những đoạn khó khăn nhất.
during the blowiest season, trees sway dramatically.
Trong mùa gió mạnh nhất, cây cối lắc lư mạnh mẽ.
they planned their picnic on the blowiest day.
Họ lên kế hoạch dã ngoại của họ vào ngày gió mạnh nhất.
the blowiest moments brought excitement to the event.
Những khoảnh khắc mạnh mẽ nhất đã mang lại sự phấn khích cho sự kiện.
she laughed during the blowiest part of the performance.
Cô ấy cười trong phần mạnh mẽ nhất của buổi biểu diễn.
he captured the blowiest scenes with his camera.
Anh ấy đã ghi lại những cảnh mạnh mẽ nhất bằng máy ảnh của mình.
the blowiest day
ngày thổi mạnh nhất
the blowiest winds often come in the spring.
những cơn gió mạnh nhất thường đến vào mùa xuân.
she described the blowiest moments of her life.
Cô ấy mô tả những khoảnh khắc mạnh mẽ nhất trong cuộc đời của mình.
the blowiest days can be challenging for sailors.
Những ngày gió mạnh nhất có thể là thử thách đối với các thủy thủ.
he enjoyed the blowiest part of the roller coaster.
Anh ấy thích phần mạnh mẽ nhất của trò chơi đu quay.
the blowiest sections of the race were the hardest.
Những đoạn mạnh mẽ nhất của cuộc đua là những đoạn khó khăn nhất.
during the blowiest season, trees sway dramatically.
Trong mùa gió mạnh nhất, cây cối lắc lư mạnh mẽ.
they planned their picnic on the blowiest day.
Họ lên kế hoạch dã ngoại của họ vào ngày gió mạnh nhất.
the blowiest moments brought excitement to the event.
Những khoảnh khắc mạnh mẽ nhất đã mang lại sự phấn khích cho sự kiện.
she laughed during the blowiest part of the performance.
Cô ấy cười trong phần mạnh mẽ nhất của buổi biểu diễn.
he captured the blowiest scenes with his camera.
Anh ấy đã ghi lại những cảnh mạnh mẽ nhất bằng máy ảnh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay