stillest hour
giờ yên tĩnh nhất
stillest pond
ao yên tĩnh nhất
stillest night
đêm yên tĩnh nhất
be stillest
là yên tĩnh nhất
finding stillest
tìm thấy yên tĩnh nhất
stillest place
nơi yên tĩnh nhất
remains stillest
vẫn còn yên tĩnh nhất
felt stillest
cảm thấy yên tĩnh nhất
was stillest
là yên tĩnh nhất
utterly stillest
hoàn toàn yên tĩnh nhất
the lake was stillest in the early morning, reflecting the sunrise.
Đến sáng sớm, hồ nước trở nên yên lặng nhất, phản chiếu ánh bình minh.
despite the storm, a stillest corner of the garden offered a moment of peace.
Dù có bão, một góc yên lặng nhất trong vườn mang lại khoảnh khắc bình yên.
she sought the stillest room in the library for focused study.
Cô tìm đến căn phòng yên lặng nhất trong thư viện để học tập tập trung.
the audience waited in the stillest anticipation for the magician's next trick.
Khán giả chờ đợi trong sự hồi hộp yên lặng nhất cho chiêu thức tiếp theo của pháp sư.
the stillest hours of the night were perfect for writing poetry.
Giờ phút yên lặng nhất của đêm là lý tưởng để viết thơ.
he found solace in the stillest moments of meditation.
Anh tìm thấy sự an ủi trong những khoảnh khắc yên lặng nhất của thiền định.
the stillest part of the forest felt ancient and magical.
Phần yên lặng nhất của khu rừng cảm giác cổ kính và kỳ ảo.
the child stood perfectly stillest, watching the butterflies.
Trẻ em đứng hoàn toàn im lặng, ngắm những chú bướm.
the museum was stillest before the crowds arrived for the exhibit.
Bảo tàng yên lặng nhất trước khi đám đông đến tham quan triển lãm.
the air was stillest and heavy before the thunderstorm broke.
Không khí yên lặng và nặng nề trước khi cơn bão giông bùng phát.
the stillest point in the journey was reaching the mountain summit.
Điểm yên lặng nhất trong hành trình là đến đỉnh núi.
stillest hour
giờ yên tĩnh nhất
stillest pond
ao yên tĩnh nhất
stillest night
đêm yên tĩnh nhất
be stillest
là yên tĩnh nhất
finding stillest
tìm thấy yên tĩnh nhất
stillest place
nơi yên tĩnh nhất
remains stillest
vẫn còn yên tĩnh nhất
felt stillest
cảm thấy yên tĩnh nhất
was stillest
là yên tĩnh nhất
utterly stillest
hoàn toàn yên tĩnh nhất
the lake was stillest in the early morning, reflecting the sunrise.
Đến sáng sớm, hồ nước trở nên yên lặng nhất, phản chiếu ánh bình minh.
despite the storm, a stillest corner of the garden offered a moment of peace.
Dù có bão, một góc yên lặng nhất trong vườn mang lại khoảnh khắc bình yên.
she sought the stillest room in the library for focused study.
Cô tìm đến căn phòng yên lặng nhất trong thư viện để học tập tập trung.
the audience waited in the stillest anticipation for the magician's next trick.
Khán giả chờ đợi trong sự hồi hộp yên lặng nhất cho chiêu thức tiếp theo của pháp sư.
the stillest hours of the night were perfect for writing poetry.
Giờ phút yên lặng nhất của đêm là lý tưởng để viết thơ.
he found solace in the stillest moments of meditation.
Anh tìm thấy sự an ủi trong những khoảnh khắc yên lặng nhất của thiền định.
the stillest part of the forest felt ancient and magical.
Phần yên lặng nhất của khu rừng cảm giác cổ kính và kỳ ảo.
the child stood perfectly stillest, watching the butterflies.
Trẻ em đứng hoàn toàn im lặng, ngắm những chú bướm.
the museum was stillest before the crowds arrived for the exhibit.
Bảo tàng yên lặng nhất trước khi đám đông đến tham quan triển lãm.
the air was stillest and heavy before the thunderstorm broke.
Không khí yên lặng và nặng nề trước khi cơn bão giông bùng phát.
the stillest point in the journey was reaching the mountain summit.
Điểm yên lặng nhất trong hành trình là đến đỉnh núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay