blubberers

[Mỹ]/ˈblʌbərərz/
[Anh]/ˈblʌbərərz/

Dịch

n. mỡ cá voi; những người khóc lớn tiếng

Cụm từ & Cách kết hợp

the blubberers

Vietnamese_translation

silly blubberers

Vietnamese_translation

constant blubberers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the blubberers at the funeral created a solemn atmosphere with their constant weeping.

những người khóc lóc tại lễ tang đã tạo nên không khí trang nghiêm bằng những tiếng khóc không ngừng.

those blubberers in the courtroom disrupted the proceedings with their emotional outbursts.

những người khóc lóc trong phòng xử án đã làm gián đoạn phiên tòa bằng những cơn bùng nổ cảm xúc.

the movie was filled with blubberers who couldn't hold back their tears during the sad scenes.

phim đầy rẫy những người khóc lóc không thể kiềm nén nước mắt trong các cảnh buồn.

we couldn't help but notice the blubberers sitting behind us at the performance.

chúng tôi không thể không chú ý đến những người khóc lóc ngồi phía sau chúng tôi trong buổi biểu diễn.

the blubberers among the audience received free tissues from the theater staff.

những người khóc lóc trong khán giả đã nhận được khăn giấy miễn phí từ nhân viên nhà hát.

even the stoic viewers became blubberers when the protagonist made the ultimate sacrifice.

ngay cả những khán giả điềm tĩnh cũng trở thành những người khóc lóc khi nhân vật chính thực hiện sự hy sinh cuối cùng.

the documentary about rescue animals turned everyone in the room into blubberers.

phim tài liệu về động vật cứu hộ đã khiến tất cả mọi người trong phòng trở thành những người khóc lóc.

parents sometimes become blubberers when their children leave for college.

cha mẹ đôi khi trở thành những người khóc lóc khi con cái họ rời đi để vào đại học.

the blubberers at the memorial service were offered water and comfort by volunteers.

những người khóc lóc tại buổi tưởng niệm đã được tình nguyện viên cung cấp nước và sự an ủi.

television commercials often target blubberers with emotionally manipulative stories.

quảng cáo truyền hình thường nhắm đến những người khóc lóc bằng những câu chuyện khơi gợi cảm xúc.

during the emotional speech, even the toughest men became blubberers.

trong bài phát biểu cảm động, ngay cả những người đàn ông cứng rắn nhất cũng trở thành những người khóc lóc.

the blubberers in the waiting room made everyone feel uncomfortable with their loud sobbing.

những người khóc lóc trong phòng chờ đã khiến mọi người cảm thấy khó chịu với tiếng khóc lớn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay