the movie was so touching that even the confirmed sobbers in the audience were crying uncontrollably.
Bộ phim quá cảm động đến mức ngay cả những người đã xác nhận là không khóc trong khán giả cũng không thể kiềm nén nước mắt.
she is known as one of the biggest sobbers in our office, crying at every sentimental email.
Cô ấy được biết đến là một trong những người dễ khóc nhất trong văn phòng chúng tôi, khóc vì mỗi email mang tính cảm xúc.
the documentary turned even the most stoic viewers into emotional sobbers within minutes.
Phim tài liệu đã khiến ngay cả những khán giả cứng rắn nhất cũng trở thành những người dễ xúc động chỉ trong vài phút.
my sister is a registered sobbers at weddings, always crying during the vows.
Chị tôi là một người dễ khóc đã đăng ký tại các đám cưới, luôn khóc trong phần thề.
the support group for chronic sobbers meets every thursday to share their feelings.
Nhóm hỗ trợ cho những người dễ khóc mãn tính họp mỗi thứ Năm để chia sẻ cảm xúc của họ.
even professional sobbers were not prepared for the tragic ending of the series.
Ngay cả những người dễ khóc chuyên nghiệp cũng không chuẩn bị sẵn sàng cho kết thúc bi kịch của loạt phim.
the children turned into little sobbers when they heard the sad news.
Các em nhỏ trở thành những đứa trẻ dễ khóc khi nghe tin buồn.
he has been a waterworks sobbers since childhood, easily moved by any emotional story.
Anh ấy đã là một người dễ khóc từ nhỏ, dễ xúc động bởi bất kỳ câu chuyện cảm xúc nào.
the theater company is holding auditions for a group of theatrical sobbers for the play.
Công ty kịch đang tổ chức tuyển diễn viên cho một nhóm người dễ khóc trong kịch.
every family gathering turns her into a sentimental sobbers who cries over old photographs.
Mỗi buổi tụ họp gia đình đều khiến cô ấy trở thành một người dễ xúc động, khóc vì những bức ảnh cũ.
the retired sobbers club meets monthly to watch tearjerker movies together.
Câu lạc bộ người dễ khóc nghỉ hưu họp hàng tháng để cùng xem những bộ phim gây nước mắt.
after years of being emotional sobbers, they finally learned to control their tears in public.
Sau nhiều năm là những người dễ xúc động, họ cuối cùng cũng học được cách kiểm soát nước mắt trước công chúng.
the movie was so touching that even the confirmed sobbers in the audience were crying uncontrollably.
Bộ phim quá cảm động đến mức ngay cả những người đã xác nhận là không khóc trong khán giả cũng không thể kiềm nén nước mắt.
she is known as one of the biggest sobbers in our office, crying at every sentimental email.
Cô ấy được biết đến là một trong những người dễ khóc nhất trong văn phòng chúng tôi, khóc vì mỗi email mang tính cảm xúc.
the documentary turned even the most stoic viewers into emotional sobbers within minutes.
Phim tài liệu đã khiến ngay cả những khán giả cứng rắn nhất cũng trở thành những người dễ xúc động chỉ trong vài phút.
my sister is a registered sobbers at weddings, always crying during the vows.
Chị tôi là một người dễ khóc đã đăng ký tại các đám cưới, luôn khóc trong phần thề.
the support group for chronic sobbers meets every thursday to share their feelings.
Nhóm hỗ trợ cho những người dễ khóc mãn tính họp mỗi thứ Năm để chia sẻ cảm xúc của họ.
even professional sobbers were not prepared for the tragic ending of the series.
Ngay cả những người dễ khóc chuyên nghiệp cũng không chuẩn bị sẵn sàng cho kết thúc bi kịch của loạt phim.
the children turned into little sobbers when they heard the sad news.
Các em nhỏ trở thành những đứa trẻ dễ khóc khi nghe tin buồn.
he has been a waterworks sobbers since childhood, easily moved by any emotional story.
Anh ấy đã là một người dễ khóc từ nhỏ, dễ xúc động bởi bất kỳ câu chuyện cảm xúc nào.
the theater company is holding auditions for a group of theatrical sobbers for the play.
Công ty kịch đang tổ chức tuyển diễn viên cho một nhóm người dễ khóc trong kịch.
every family gathering turns her into a sentimental sobbers who cries over old photographs.
Mỗi buổi tụ họp gia đình đều khiến cô ấy trở thành một người dễ xúc động, khóc vì những bức ảnh cũ.
the retired sobbers club meets monthly to watch tearjerker movies together.
Câu lạc bộ người dễ khóc nghỉ hưu họp hàng tháng để cùng xem những bộ phim gây nước mắt.
after years of being emotional sobbers, they finally learned to control their tears in public.
Sau nhiều năm là những người dễ xúc động, họ cuối cùng cũng học được cách kiểm soát nước mắt trước công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay