she boasted about her recent promotion at work.
Cô ấy khoe khoang về sự thăng tiến gần đây của cô ấy tại nơi làm việc.
he boasted that he could run a marathon in under three hours.
Anh ấy khoe khoang rằng anh ấy có thể chạy marathon trong vòng chưa đến ba giờ.
the restaurant boasted a five-star rating from food critics.
Nhà hàng có đánh giá năm sao từ các nhà phê bình ẩm thực.
they boasted about their luxurious vacation in the maldives.
Họ khoe khoang về kỳ nghỉ dưỡng sang trọng của họ ở Maldives.
she boasted her skills in painting during the art exhibition.
Cô ấy khoe những kỹ năng hội họa của mình trong buổi triển lãm nghệ thuật.
the athlete boasted of breaking the world record.
Vận động viên khoe khoang về việc phá kỷ lục thế giới.
he boasted about his extensive knowledge of history.
Anh ấy khoe khoang về kiến thức lịch sử rộng lớn của mình.
she boasted that her team had won the championship.
Cô ấy khoe khoang rằng đội của cô ấy đã giành được chức vô địch.
the company boasted innovative technology in their products.
Công ty khoe công nghệ sáng tạo trong các sản phẩm của họ.
he boasted of his ability to speak multiple languages fluently.
Anh ấy khoe khả năng nói nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát của mình.
she boasted about her recent promotion at work.
Cô ấy khoe khoang về sự thăng tiến gần đây của cô ấy tại nơi làm việc.
he boasted that he could run a marathon in under three hours.
Anh ấy khoe khoang rằng anh ấy có thể chạy marathon trong vòng chưa đến ba giờ.
the restaurant boasted a five-star rating from food critics.
Nhà hàng có đánh giá năm sao từ các nhà phê bình ẩm thực.
they boasted about their luxurious vacation in the maldives.
Họ khoe khoang về kỳ nghỉ dưỡng sang trọng của họ ở Maldives.
she boasted her skills in painting during the art exhibition.
Cô ấy khoe những kỹ năng hội họa của mình trong buổi triển lãm nghệ thuật.
the athlete boasted of breaking the world record.
Vận động viên khoe khoang về việc phá kỷ lục thế giới.
he boasted about his extensive knowledge of history.
Anh ấy khoe khoang về kiến thức lịch sử rộng lớn của mình.
she boasted that her team had won the championship.
Cô ấy khoe khoang rằng đội của cô ấy đã giành được chức vô địch.
the company boasted innovative technology in their products.
Công ty khoe công nghệ sáng tạo trong các sản phẩm của họ.
he boasted of his ability to speak multiple languages fluently.
Anh ấy khoe khả năng nói nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay