boltonia

[Mỹ]/ˈbɒltəniːə/
[Anh]/ˈbɑːltənɪə/

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ cúc, nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.
Các dạng của từ
số nhiềuboltonias

Cụm từ & Cách kết hợp

boltonia plant

cây boltonia

boltonia flower arrangement

bố trí hoa boltonia

boltonia in bloom

boltonia nở hoa

boltonia garden border

viền rào vườn boltonia

boltonia varieties

các loại boltonia

planting boltonia seeds

trồng hạt giống boltonia

boltonia care tips

mẹo chăm sóc boltonia

Câu ví dụ

boltonia is known for its beautiful flowers.

boltonia được biết đến với những bông hoa tuyệt đẹp.

many gardeners love to plant boltonia in their gardens.

nhiều người làm vườn thích trồng boltonia trong vườn của họ.

boltonia can attract various pollinators to your yard.

boltonia có thể thu hút nhiều loài thụ phấn đến sân vườn của bạn.

in the fall, boltonia blooms beautifully.

vào mùa thu, boltonia nở hoa tuyệt đẹp.

boltonia is often used in landscape design.

boltonia thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

growing boltonia requires well-drained soil.

trồng boltonia đòi hỏi đất thoát nước tốt.

boltonia can thrive in sunny locations.

boltonia có thể phát triển mạnh ở những nơi có ánh nắng.

boltonia is a perennial plant that comes back every year.

boltonia là một loại cây lâu năm mọc lại mỗi năm.

many species of boltonia are native to north america.

nhiều loài boltonia có nguồn gốc từ bắc mỹ.

boltonia can add color to any garden during late summer.

boltonia có thể thêm màu sắc cho bất kỳ khu vườn nào vào cuối mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay