| số nhiều | cultivars |
new cultivar
nguyên liệu mới
cultivar selection
chọn giống
cultivar development
phát triển giống
cultivar evaluation
đánh giá giống
cultivar breeding
ươm giống
cultivar improvement
cải thiện giống
cultivar diversity
đa dạng giống
cultivar adaptation
thích ứng giống
cultivar characteristics
đặc điểm giống
cultivar performance
hiệu suất giống
the new cultivar of roses blooms all summer long.
giống hoa hồng mới nở hoa quanh năm.
farmers are experimenting with a drought-resistant cultivar.
những người nông dân đang thử nghiệm với một giống cây chịu hạn.
this cultivar of apple is known for its crisp texture.
giống táo này nổi tiếng với kết cấu giòn tan.
researchers developed a new cultivar of wheat.
các nhà nghiên cứu đã phát triển một giống lúa mì mới.
each cultivar has its unique growing requirements.
mỗi giống cây đều có những yêu cầu sinh trưởng độc đáo.
this cultivar is particularly popular among gardeners.
giống cây này đặc biệt phổ biến trong số những người làm vườn.
we need to select a cultivar that thrives in our climate.
chúng ta cần chọn một giống cây phát triển mạnh trong khí hậu của chúng ta.
the cultivar was developed through selective breeding.
giống cây này được phát triển thông qua chọn lọc giống.
many cultivars of tomatoes are available at the market.
nhiều giống cà chua có sẵn trên thị trường.
gardeners appreciate the resilience of this particular cultivar.
những người làm vườn đánh giá cao khả năng phục hồi của giống cây cụ thể này.
new cultivar
nguyên liệu mới
cultivar selection
chọn giống
cultivar development
phát triển giống
cultivar evaluation
đánh giá giống
cultivar breeding
ươm giống
cultivar improvement
cải thiện giống
cultivar diversity
đa dạng giống
cultivar adaptation
thích ứng giống
cultivar characteristics
đặc điểm giống
cultivar performance
hiệu suất giống
the new cultivar of roses blooms all summer long.
giống hoa hồng mới nở hoa quanh năm.
farmers are experimenting with a drought-resistant cultivar.
những người nông dân đang thử nghiệm với một giống cây chịu hạn.
this cultivar of apple is known for its crisp texture.
giống táo này nổi tiếng với kết cấu giòn tan.
researchers developed a new cultivar of wheat.
các nhà nghiên cứu đã phát triển một giống lúa mì mới.
each cultivar has its unique growing requirements.
mỗi giống cây đều có những yêu cầu sinh trưởng độc đáo.
this cultivar is particularly popular among gardeners.
giống cây này đặc biệt phổ biến trong số những người làm vườn.
we need to select a cultivar that thrives in our climate.
chúng ta cần chọn một giống cây phát triển mạnh trong khí hậu của chúng ta.
the cultivar was developed through selective breeding.
giống cây này được phát triển thông qua chọn lọc giống.
many cultivars of tomatoes are available at the market.
nhiều giống cà chua có sẵn trên thị trường.
gardeners appreciate the resilience of this particular cultivar.
những người làm vườn đánh giá cao khả năng phục hồi của giống cây cụ thể này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay