bombards with questions
tra tấn bằng những câu hỏi
bombard the beach
phá hủy bãi biển
bombards his opponent
tra tấn đối thủ của mình
continuous bombardment
pháo kích liên tục
aerial bombardment
pháo kích trên không
naval bombardment
pháo kích hải quân
the teacher bombards the students with information during the lecture.
người giáo viên liên tục cung cấp thông tin cho học sinh trong suốt buổi giảng.
the media bombards us with news every hour.
các phương tiện truyền thông liên tục đưa tin tức cho chúng tôi mỗi giờ.
he bombards his friends with questions about their weekend plans.
anh ấy liên tục hỏi bạn bè về kế hoạch cuối tuần của họ.
the marketing campaign bombards potential customers with advertisements.
chiến dịch marketing liên tục quảng cáo cho khách hàng tiềm năng.
the athlete bombards the competition with impressive performances.
vận động viên liên tục thể hiện những màn trình diễn ấn tượng trước đối thủ.
she bombards her social media followers with daily updates.
cô ấy liên tục cập nhật thông tin hàng ngày cho những người theo dõi trên mạng xã hội.
the city bombards tourists with attractions and activities.
thành phố liên tục cung cấp các điểm tham quan và hoạt động cho khách du lịch.
during the debate, he bombards his opponent with facts and statistics.
trong suốt cuộc tranh luận, anh ấy liên tục đưa ra các sự kiện và số liệu thống kê cho đối thủ.
the storm bombards the coast with heavy rain and strong winds.
cơn bão liên tục tấn công bờ biển bằng mưa lớn và gió mạnh.
she bombards her inbox with emails every morning.
cô ấy liên tục nhận được email trong hộp thư đến mỗi buổi sáng.
bombards with questions
tra tấn bằng những câu hỏi
bombard the beach
phá hủy bãi biển
bombards his opponent
tra tấn đối thủ của mình
continuous bombardment
pháo kích liên tục
aerial bombardment
pháo kích trên không
naval bombardment
pháo kích hải quân
the teacher bombards the students with information during the lecture.
người giáo viên liên tục cung cấp thông tin cho học sinh trong suốt buổi giảng.
the media bombards us with news every hour.
các phương tiện truyền thông liên tục đưa tin tức cho chúng tôi mỗi giờ.
he bombards his friends with questions about their weekend plans.
anh ấy liên tục hỏi bạn bè về kế hoạch cuối tuần của họ.
the marketing campaign bombards potential customers with advertisements.
chiến dịch marketing liên tục quảng cáo cho khách hàng tiềm năng.
the athlete bombards the competition with impressive performances.
vận động viên liên tục thể hiện những màn trình diễn ấn tượng trước đối thủ.
she bombards her social media followers with daily updates.
cô ấy liên tục cập nhật thông tin hàng ngày cho những người theo dõi trên mạng xã hội.
the city bombards tourists with attractions and activities.
thành phố liên tục cung cấp các điểm tham quan và hoạt động cho khách du lịch.
during the debate, he bombards his opponent with facts and statistics.
trong suốt cuộc tranh luận, anh ấy liên tục đưa ra các sự kiện và số liệu thống kê cho đối thủ.
the storm bombards the coast with heavy rain and strong winds.
cơn bão liên tục tấn công bờ biển bằng mưa lớn và gió mạnh.
she bombards her inbox with emails every morning.
cô ấy liên tục nhận được email trong hộp thư đến mỗi buổi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay