inundates the area
ngập tràn khu vực
inundates with water
ngập tràn với nước
inundates the region
ngập tràn khu vực
inundates the city
ngập tràn thành phố
inundates the landscape
ngập tràn cảnh quan
inundates the fields
ngập tràn các cánh đồng
inundates the streets
ngập tràn các con phố
inundates with information
ngập tràn thông tin
inundates the market
ngập tràn thị trường
inundates the coast
ngập tràn bờ biển
the heavy rain inundates the streets, causing traffic delays.
Trời mưa lớn làm ngập các con phố, gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông.
the river inundates the nearby fields during the flood season.
Con sông tràn vào các cánh đồng lân cận trong mùa lũ.
the new information inundates the team with questions.
Thông tin mới tràn ngập đội ngũ với những câu hỏi.
during the storm, the waves inundate the coastal homes.
Trong cơn bão, những đợt sóng tràn vào các ngôi nhà ven biển.
the marketing campaign inundates consumers with advertisements.
Chiến dịch quảng cáo tràn ngập người tiêu dùng với các quảng cáo.
the sudden influx of tourists inundates the small town.
Dòng khách du lịch bất ngờ tràn ngập thị trấn nhỏ.
the data inundates researchers, making it hard to analyze.
Dữ liệu tràn ngập các nhà nghiên cứu, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
the storm inundates the park, closing it for safety.
Cơn bão tràn ngập công viên, khiến nó phải đóng cửa vì an toàn.
the flood inundates homes, forcing residents to evacuate.
Lũ lụt tràn vào nhà cửa, buộc người dân phải sơ tán.
social media inundates users with information and opinions.
Mạng xã hội tràn ngập người dùng với thông tin và ý kiến.
inundates the area
ngập tràn khu vực
inundates with water
ngập tràn với nước
inundates the region
ngập tràn khu vực
inundates the city
ngập tràn thành phố
inundates the landscape
ngập tràn cảnh quan
inundates the fields
ngập tràn các cánh đồng
inundates the streets
ngập tràn các con phố
inundates with information
ngập tràn thông tin
inundates the market
ngập tràn thị trường
inundates the coast
ngập tràn bờ biển
the heavy rain inundates the streets, causing traffic delays.
Trời mưa lớn làm ngập các con phố, gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông.
the river inundates the nearby fields during the flood season.
Con sông tràn vào các cánh đồng lân cận trong mùa lũ.
the new information inundates the team with questions.
Thông tin mới tràn ngập đội ngũ với những câu hỏi.
during the storm, the waves inundate the coastal homes.
Trong cơn bão, những đợt sóng tràn vào các ngôi nhà ven biển.
the marketing campaign inundates consumers with advertisements.
Chiến dịch quảng cáo tràn ngập người tiêu dùng với các quảng cáo.
the sudden influx of tourists inundates the small town.
Dòng khách du lịch bất ngờ tràn ngập thị trấn nhỏ.
the data inundates researchers, making it hard to analyze.
Dữ liệu tràn ngập các nhà nghiên cứu, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
the storm inundates the park, closing it for safety.
Cơn bão tràn ngập công viên, khiến nó phải đóng cửa vì an toàn.
the flood inundates homes, forcing residents to evacuate.
Lũ lụt tràn vào nhà cửa, buộc người dân phải sơ tán.
social media inundates users with information and opinions.
Mạng xã hội tràn ngập người dùng với thông tin và ý kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay