inundates

[Mỹ]/ˈɪnʌndeɪts/
[Anh]/ˈɪnʌndeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tràn ngập hoặc áp đảo; đến với số lượng lớn; lấp đầy hoàn toàn; cho hoặc phân bổ quá nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

inundates the area

ngập tràn khu vực

inundates with water

ngập tràn với nước

inundates the region

ngập tràn khu vực

inundates the city

ngập tràn thành phố

inundates the landscape

ngập tràn cảnh quan

inundates the fields

ngập tràn các cánh đồng

inundates the streets

ngập tràn các con phố

inundates with information

ngập tràn thông tin

inundates the market

ngập tràn thị trường

inundates the coast

ngập tràn bờ biển

Câu ví dụ

the heavy rain inundates the streets, causing traffic delays.

Trời mưa lớn làm ngập các con phố, gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông.

the river inundates the nearby fields during the flood season.

Con sông tràn vào các cánh đồng lân cận trong mùa lũ.

the new information inundates the team with questions.

Thông tin mới tràn ngập đội ngũ với những câu hỏi.

during the storm, the waves inundate the coastal homes.

Trong cơn bão, những đợt sóng tràn vào các ngôi nhà ven biển.

the marketing campaign inundates consumers with advertisements.

Chiến dịch quảng cáo tràn ngập người tiêu dùng với các quảng cáo.

the sudden influx of tourists inundates the small town.

Dòng khách du lịch bất ngờ tràn ngập thị trấn nhỏ.

the data inundates researchers, making it hard to analyze.

Dữ liệu tràn ngập các nhà nghiên cứu, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.

the storm inundates the park, closing it for safety.

Cơn bão tràn ngập công viên, khiến nó phải đóng cửa vì an toàn.

the flood inundates homes, forcing residents to evacuate.

Lũ lụt tràn vào nhà cửa, buộc người dân phải sơ tán.

social media inundates users with information and opinions.

Mạng xã hội tràn ngập người dùng với thông tin và ý kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay