plagues

[Mỹ]/pleɪɡz/
[Anh]/pleɪɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dịch bệnh hoặc bệnh tật lan rộng; thảm họa hoặc tai ương; sự đau khổ hoặc tra tấn dữ dội

Cụm từ & Cách kết hợp

natural plagues

dịch bệnh tự nhiên

ancient plagues

dịch bệnh cổ đại

deadly plagues

dịch bệnh chết người

historical plagues

dịch bệnh lịch sử

infectious plagues

dịch bệnh truyền nhiễm

biblical plagues

dịch bệnh kinh thánh

urban plagues

dịch bệnh đô thị

mysterious plagues

dịch bệnh bí ẩn

modern plagues

dịch bệnh hiện đại

environmental plagues

dịch bệnh môi trường

Câu ví dụ

natural disasters often plague the region.

thiên tai thường xuyên hoành hành ở khu vực này.

the city has been plagued by traffic congestion.

thành phố đã bị tắc nghẽn giao thông.

plagues of locusts can devastate crops.

dịch châu chấu có thể tàn phá mùa màng.

she was plagued by doubts about her decision.

cô ấy bị ám ảnh bởi những nghi ngờ về quyết định của mình.

the community is plagued by high crime rates.

cộng đồng bị phiền muộn bởi tỷ lệ tội phạm cao.

plagues of misinformation spread quickly online.

dịch tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng.

his mind was plagued with worries about the future.

tâm trí anh ấy bị ám ảnh bởi những lo lắng về tương lai.

the team was plagued by injuries throughout the season.

đội bóng bị ảnh hưởng bởi chấn thương trong suốt mùa giải.

plagues of pests can ruin a farmer's livelihood.

dịch sâu bệnh có thể phá hủy cuộc sống của một người nông dân.

he was plagued by insomnia for months.

anh ấy bị mất ngủ trong nhiều tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay