natural plagues
dịch bệnh tự nhiên
ancient plagues
dịch bệnh cổ đại
deadly plagues
dịch bệnh chết người
historical plagues
dịch bệnh lịch sử
infectious plagues
dịch bệnh truyền nhiễm
biblical plagues
dịch bệnh kinh thánh
urban plagues
dịch bệnh đô thị
mysterious plagues
dịch bệnh bí ẩn
modern plagues
dịch bệnh hiện đại
environmental plagues
dịch bệnh môi trường
natural disasters often plague the region.
thiên tai thường xuyên hoành hành ở khu vực này.
the city has been plagued by traffic congestion.
thành phố đã bị tắc nghẽn giao thông.
plagues of locusts can devastate crops.
dịch châu chấu có thể tàn phá mùa màng.
she was plagued by doubts about her decision.
cô ấy bị ám ảnh bởi những nghi ngờ về quyết định của mình.
the community is plagued by high crime rates.
cộng đồng bị phiền muộn bởi tỷ lệ tội phạm cao.
plagues of misinformation spread quickly online.
dịch tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng.
his mind was plagued with worries about the future.
tâm trí anh ấy bị ám ảnh bởi những lo lắng về tương lai.
the team was plagued by injuries throughout the season.
đội bóng bị ảnh hưởng bởi chấn thương trong suốt mùa giải.
plagues of pests can ruin a farmer's livelihood.
dịch sâu bệnh có thể phá hủy cuộc sống của một người nông dân.
he was plagued by insomnia for months.
anh ấy bị mất ngủ trong nhiều tháng.
natural plagues
dịch bệnh tự nhiên
ancient plagues
dịch bệnh cổ đại
deadly plagues
dịch bệnh chết người
historical plagues
dịch bệnh lịch sử
infectious plagues
dịch bệnh truyền nhiễm
biblical plagues
dịch bệnh kinh thánh
urban plagues
dịch bệnh đô thị
mysterious plagues
dịch bệnh bí ẩn
modern plagues
dịch bệnh hiện đại
environmental plagues
dịch bệnh môi trường
natural disasters often plague the region.
thiên tai thường xuyên hoành hành ở khu vực này.
the city has been plagued by traffic congestion.
thành phố đã bị tắc nghẽn giao thông.
plagues of locusts can devastate crops.
dịch châu chấu có thể tàn phá mùa màng.
she was plagued by doubts about her decision.
cô ấy bị ám ảnh bởi những nghi ngờ về quyết định của mình.
the community is plagued by high crime rates.
cộng đồng bị phiền muộn bởi tỷ lệ tội phạm cao.
plagues of misinformation spread quickly online.
dịch tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng.
his mind was plagued with worries about the future.
tâm trí anh ấy bị ám ảnh bởi những lo lắng về tương lai.
the team was plagued by injuries throughout the season.
đội bóng bị ảnh hưởng bởi chấn thương trong suốt mùa giải.
plagues of pests can ruin a farmer's livelihood.
dịch sâu bệnh có thể phá hủy cuộc sống của một người nông dân.
he was plagued by insomnia for months.
anh ấy bị mất ngủ trong nhiều tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay