new bookshelves
Tủ sách mới
full bookshelves
Tủ sách đầy
organize bookshelves
Sắp xếp tủ sách
lined bookshelves
Tủ sách có hàng
antique bookshelves
Tủ sách cổ
built bookshelves
Tủ sách được xây dựng
empty bookshelves
Tủ sách trống
displaying bookshelves
Tủ sách trưng bày
wooden bookshelves
Tủ sách bằng gỗ
clearing bookshelves
Làm sạch tủ sách
i need to organize my bookshelves and get rid of some old books.
Tôi cần sắp xếp lại kệ sách và loại bỏ một số cuốn sách cũ.
the antique bookshelves were a beautiful addition to the library.
Các kệ sách cổ điển là một sự bổ sung tuyệt đẹp cho thư viện.
he carefully dusted the bookshelves filled with first editions.
Anh ấy cẩn thận lau bụi các kệ sách chứa đầy các bản đầu tiên.
she arranged the books on the bookshelves alphabetically by author.
Cô ấy sắp xếp các cuốn sách trên kệ theo thứ tự chữ cái của tác giả.
the children loved browsing the bookshelves in the school library.
Các em nhỏ thích lướt qua các kệ sách trong thư viện trường học.
we bought new bookshelves to hold our growing collection of novels.
Chúng tôi mua những kệ sách mới để chứa bộ sưu tập tiểu thuyết đang ngày càng tăng.
the study was dominated by floor-to-ceiling bookshelves.
Phòng học bị chi phối bởi các kệ sách từ sàn đến trần.
he built custom bookshelves to fit the unique space in his home.
Anh ấy đã xây dựng các kệ sách tùy chỉnh để phù hợp với không gian độc đáo trong nhà mình.
the weight of the books threatened to collapse the old bookshelves.
Trọng lượng của các cuốn sách đe dọa làm sập các kệ sách cũ.
she admired the beautifully lit bookshelves in the bookstore.
Cô ấy ngưỡng mộ các kệ sách được chiếu sáng đẹp mắt trong cửa hàng sách.
he stacked the books haphazardly on the bookshelves.
Anh ấy xếp các cuốn sách một cách lộn xộn trên các kệ sách.
new bookshelves
Tủ sách mới
full bookshelves
Tủ sách đầy
organize bookshelves
Sắp xếp tủ sách
lined bookshelves
Tủ sách có hàng
antique bookshelves
Tủ sách cổ
built bookshelves
Tủ sách được xây dựng
empty bookshelves
Tủ sách trống
displaying bookshelves
Tủ sách trưng bày
wooden bookshelves
Tủ sách bằng gỗ
clearing bookshelves
Làm sạch tủ sách
i need to organize my bookshelves and get rid of some old books.
Tôi cần sắp xếp lại kệ sách và loại bỏ một số cuốn sách cũ.
the antique bookshelves were a beautiful addition to the library.
Các kệ sách cổ điển là một sự bổ sung tuyệt đẹp cho thư viện.
he carefully dusted the bookshelves filled with first editions.
Anh ấy cẩn thận lau bụi các kệ sách chứa đầy các bản đầu tiên.
she arranged the books on the bookshelves alphabetically by author.
Cô ấy sắp xếp các cuốn sách trên kệ theo thứ tự chữ cái của tác giả.
the children loved browsing the bookshelves in the school library.
Các em nhỏ thích lướt qua các kệ sách trong thư viện trường học.
we bought new bookshelves to hold our growing collection of novels.
Chúng tôi mua những kệ sách mới để chứa bộ sưu tập tiểu thuyết đang ngày càng tăng.
the study was dominated by floor-to-ceiling bookshelves.
Phòng học bị chi phối bởi các kệ sách từ sàn đến trần.
he built custom bookshelves to fit the unique space in his home.
Anh ấy đã xây dựng các kệ sách tùy chỉnh để phù hợp với không gian độc đáo trong nhà mình.
the weight of the books threatened to collapse the old bookshelves.
Trọng lượng của các cuốn sách đe dọa làm sập các kệ sách cũ.
she admired the beautifully lit bookshelves in the bookstore.
Cô ấy ngưỡng mộ các kệ sách được chiếu sáng đẹp mắt trong cửa hàng sách.
he stacked the books haphazardly on the bookshelves.
Anh ấy xếp các cuốn sách một cách lộn xộn trên các kệ sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay