photo booths
vùng chụp ảnh
voting booths
vùng bỏ phiếu
information booths
vùng thông tin
food booths
vùng ẩm thực
exhibition booths
vùng triển lãm
telephone booths
vùng điện thoại
sales booths
vùng bán hàng
rental booths
vùng cho thuê
game booths
vùng trò chơi
there are many booths at the fair.
Có rất nhiều gian hàng tại hội chợ.
we visited several booths to gather information.
Chúng tôi đã đến thăm một số gian hàng để thu thập thông tin.
each booth offers unique products.
Mỗi gian hàng cung cấp những sản phẩm độc đáo.
the booths were decorated beautifully.
Các gian hàng được trang trí rất đẹp.
she spent hours talking to the booth representatives.
Cô ấy đã dành hàng giờ trò chuyện với đại diện gian hàng.
they set up booths for different companies.
Họ đã thiết lập các gian hàng cho các công ty khác nhau.
booths at the conference were well-organized.
Các gian hàng tại hội nghị được tổ chức tốt.
we need more booths for the upcoming event.
Chúng tôi cần thêm gian hàng cho sự kiện sắp tới.
visitors can explore various booths during the expo.
Khách tham quan có thể khám phá các gian hàng khác nhau trong suốt buổi triển lãm.
booths provide a great opportunity for networking.
Các gian hàng cung cấp cơ hội tuyệt vời để kết nối.
photo booths
vùng chụp ảnh
voting booths
vùng bỏ phiếu
information booths
vùng thông tin
food booths
vùng ẩm thực
exhibition booths
vùng triển lãm
telephone booths
vùng điện thoại
sales booths
vùng bán hàng
rental booths
vùng cho thuê
game booths
vùng trò chơi
there are many booths at the fair.
Có rất nhiều gian hàng tại hội chợ.
we visited several booths to gather information.
Chúng tôi đã đến thăm một số gian hàng để thu thập thông tin.
each booth offers unique products.
Mỗi gian hàng cung cấp những sản phẩm độc đáo.
the booths were decorated beautifully.
Các gian hàng được trang trí rất đẹp.
she spent hours talking to the booth representatives.
Cô ấy đã dành hàng giờ trò chuyện với đại diện gian hàng.
they set up booths for different companies.
Họ đã thiết lập các gian hàng cho các công ty khác nhau.
booths at the conference were well-organized.
Các gian hàng tại hội nghị được tổ chức tốt.
we need more booths for the upcoming event.
Chúng tôi cần thêm gian hàng cho sự kiện sắp tới.
visitors can explore various booths during the expo.
Khách tham quan có thể khám phá các gian hàng khác nhau trong suốt buổi triển lãm.
booths provide a great opportunity for networking.
Các gian hàng cung cấp cơ hội tuyệt vời để kết nối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay