tunnelmaker's tools
dụng cụ của người tạo đường hầm
a tunnelmaker
một người tạo đường hầm
the tunnelmaker
người tạo đường hầm
tunnelmakers work
công việc của người tạo đường hầm
becoming a tunnelmaker
trở thành một người tạo đường hầm
tunnelmaker skills
kỹ năng của người tạo đường hầm
tunnelmaker job
công việc của người tạo đường hầm
tunnelmaker team
đội của người tạo đường hầm
tunnelmaker's vision
tầm nhìn của người tạo đường hầm
the tunnelmaker skillfully navigated the complex machinery.
Người tạo đường hầm điều khiển tài tình cỗ máy phức tạp.
we hired a reputable tunnelmaker for the project.
Chúng tôi đã thuê một người tạo đường hầm uy tín cho dự án.
the experienced tunnelmaker assessed the geological conditions.
Người tạo đường hầm có kinh nghiệm đã đánh giá các điều kiện địa chất.
the tunnelmaker used advanced boring techniques.
Người tạo đường hầm đã sử dụng các kỹ thuật khoan tiên tiến.
safety was the tunnelmaker's top priority.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của người tạo đường hầm.
the tunnelmaker designed a robust support system.
Người tạo đường hầm đã thiết kế một hệ thống hỗ trợ chắc chắn.
the tunnelmaker monitored the tunnel's stability.
Người tạo đường hầm đã theo dõi độ ổn định của đường hầm.
a skilled tunnelmaker is essential for this undertaking.
Một người tạo đường hầm lành nghề là điều cần thiết cho nhiệm vụ này.
the tunnelmaker collaborated with the engineering team.
Người tạo đường hầm đã hợp tác với nhóm kỹ thuật.
the tunnelmaker faced numerous challenges during construction.
Người tạo đường hầm đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình xây dựng.
the tunnelmaker's expertise ensured the project's success.
Năng lực của người tạo đường hầm đã đảm bảo thành công của dự án.
the tunnelmaker operated heavy machinery with precision.
Người tạo đường hầm vận hành máy móc hạng nặng một cách chính xác.
tunnelmaker's tools
dụng cụ của người tạo đường hầm
a tunnelmaker
một người tạo đường hầm
the tunnelmaker
người tạo đường hầm
tunnelmakers work
công việc của người tạo đường hầm
becoming a tunnelmaker
trở thành một người tạo đường hầm
tunnelmaker skills
kỹ năng của người tạo đường hầm
tunnelmaker job
công việc của người tạo đường hầm
tunnelmaker team
đội của người tạo đường hầm
tunnelmaker's vision
tầm nhìn của người tạo đường hầm
the tunnelmaker skillfully navigated the complex machinery.
Người tạo đường hầm điều khiển tài tình cỗ máy phức tạp.
we hired a reputable tunnelmaker for the project.
Chúng tôi đã thuê một người tạo đường hầm uy tín cho dự án.
the experienced tunnelmaker assessed the geological conditions.
Người tạo đường hầm có kinh nghiệm đã đánh giá các điều kiện địa chất.
the tunnelmaker used advanced boring techniques.
Người tạo đường hầm đã sử dụng các kỹ thuật khoan tiên tiến.
safety was the tunnelmaker's top priority.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của người tạo đường hầm.
the tunnelmaker designed a robust support system.
Người tạo đường hầm đã thiết kế một hệ thống hỗ trợ chắc chắn.
the tunnelmaker monitored the tunnel's stability.
Người tạo đường hầm đã theo dõi độ ổn định của đường hầm.
a skilled tunnelmaker is essential for this undertaking.
Một người tạo đường hầm lành nghề là điều cần thiết cho nhiệm vụ này.
the tunnelmaker collaborated with the engineering team.
Người tạo đường hầm đã hợp tác với nhóm kỹ thuật.
the tunnelmaker faced numerous challenges during construction.
Người tạo đường hầm đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình xây dựng.
the tunnelmaker's expertise ensured the project's success.
Năng lực của người tạo đường hầm đã đảm bảo thành công của dự án.
the tunnelmaker operated heavy machinery with precision.
Người tạo đường hầm vận hành máy móc hạng nặng một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay