be bored stiff
nghèo mạt mốt
bores and praters
những kẻ nói nhiều và những kẻ gây phiền toái
bore through something
khoét qua cái gì đó
bored to death
chán ngấy
a real bore
một kẻ đáng ghét
he bores everyone with his endless stories.
Anh ấy khiến mọi người đều thấy chán nản với những câu chuyện dài vô tận của mình.
she bores easily during long lectures.
Cô ấy dễ bị chán nản trong các bài giảng dài.
the movie bores me to tears.
Bộ phim khiến tôi chán ngấy.
his constant complaints bore me.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy khiến tôi chán nản.
they bore the audience with their dull performance.
Họ khiến khán giả chán nản với màn trình diễn tẻ nhạt của họ.
talking about the weather bores him.
Nói về thời tiết khiến anh ấy chán.
she finds the routine of daily work boresome.
Cô ấy thấy công việc hàng ngày lặp đi lặp lại thật chán nản.
he bores his friends with trivia.
Anh ấy khiến bạn bè của mình chán nản với những thông tin vặt vãnh.
the book bores me; i can't finish it.
Cuốn sách khiến tôi chán; tôi không thể hoàn thành nó.
she bores her colleagues with repetitive tasks.
Cô ấy khiến đồng nghiệp của mình chán nản với những nhiệm vụ lặp đi lặp lại.
be bored stiff
nghèo mạt mốt
bores and praters
những kẻ nói nhiều và những kẻ gây phiền toái
bore through something
khoét qua cái gì đó
bored to death
chán ngấy
a real bore
một kẻ đáng ghét
he bores everyone with his endless stories.
Anh ấy khiến mọi người đều thấy chán nản với những câu chuyện dài vô tận của mình.
she bores easily during long lectures.
Cô ấy dễ bị chán nản trong các bài giảng dài.
the movie bores me to tears.
Bộ phim khiến tôi chán ngấy.
his constant complaints bore me.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy khiến tôi chán nản.
they bore the audience with their dull performance.
Họ khiến khán giả chán nản với màn trình diễn tẻ nhạt của họ.
talking about the weather bores him.
Nói về thời tiết khiến anh ấy chán.
she finds the routine of daily work boresome.
Cô ấy thấy công việc hàng ngày lặp đi lặp lại thật chán nản.
he bores his friends with trivia.
Anh ấy khiến bạn bè của mình chán nản với những thông tin vặt vãnh.
the book bores me; i can't finish it.
Cuốn sách khiến tôi chán; tôi không thể hoàn thành nó.
she bores her colleagues with repetitive tasks.
Cô ấy khiến đồng nghiệp của mình chán nản với những nhiệm vụ lặp đi lặp lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay