bornean

[Mỹ]/bɔːrˈniən/
[Anh]/borˈniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người bản địa hoặc cư dân của Borneo.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của Borneo.

Cụm từ & Cách kết hợp

bornean orangutan

tò he borean

bornean rainforest

rừng nhiệt đới Borneo

bornean biodiversity

đa dạng sinh học Borneo

bornean wildlife

động vật hoang dã Borneo

bornean culture

văn hóa Borneo

bornean indigenous peoples

nhân dân bản địa Borneo

bornean cuisine

ẩm thực Borneo

bornean music

âm nhạc Borneo

bornean handicrafts

thủ công phẩm Borneo

Câu ví dụ

the bornean orangutan is critically endangered.

tò vò Borneo đang bị đe dọa nghiêm trọng.

bornean rainforests are rich in biodiversity.

các rừng nhiệt đới Borneo có sự đa dạng sinh học cao.

researchers study bornean wildlife to understand climate change.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu động vật hoang dã Borneo để hiểu về biến đổi khí hậu.

the bornean pygmy elephant is the smallest elephant species.

tò vò voi pygmy Borneo là loài voi nhỏ nhất.

bornean cultures have unique traditions and practices.

các nền văn hóa Borneo có những truyền thống và phong tục độc đáo.

conservation efforts are crucial for bornean habitats.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các môi trường sống của Borneo.

bornean rivers are vital for local communities.

các con sông của Borneo rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.

the bornean clouded leopard is a rare species.

tò vò báo đốm mây Borneo là một loài quý hiếm.

bornean palm oil production impacts the environment.

sản xuất dầu cọ Borneo tác động đến môi trường.

tourism in bornean regions supports local economies.

du lịch ở các vùng của Borneo hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay