bottlenecked traffic
tắc nghẽn giao thông
bottlenecked project
dự án bị tắc nghẽn
bottlenecked resources
nguồn lực bị tắc nghẽn
bottlenecked process
quy trình bị tắc nghẽn
bottlenecked supply chain
chuỗi cung ứng bị tắc nghẽn
bottlenecked production
sản xuất bị tắc nghẽn
bottlenecked by demand
bị tắc nghẽn do nhu cầu
bottlenecked growth
tăng trưởng bị tắc nghẽn
address the bottleneck
giải quyết điểm tắc nghẽn
the project got bottlenecked due to a lack of resources.
dự án bị tắc nghẽn do thiếu nguồn lực.
our workflow has bottlenecked at the approval stage.
luồng công việc của chúng tôi bị tắc nghẽn ở giai đoạn phê duyệt.
production has bottlenecked, causing delays in delivery.
sản xuất bị tắc nghẽn, gây ra sự chậm trễ trong giao hàng.
the team is bottlenecked by communication issues.
đội ngũ bị tắc nghẽn bởi các vấn đề về giao tiếp.
they are bottlenecked by outdated technology.
họ bị tắc nghẽn bởi công nghệ lỗi thời.
sales have bottlenecked, affecting overall revenue.
doanh số bán hàng bị tắc nghẽn, ảnh hưởng đến doanh thu tổng thể.
innovation can be bottlenecked by strict regulations.
đổi mới có thể bị tắc nghẽn bởi các quy định nghiêm ngặt.
the startup is bottlenecked by funding issues.
khởi nghiệp bị tắc nghẽn bởi các vấn đề về tài trợ.
traffic bottlenecked during rush hour.
giao thông bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.
our progress has bottlenecked, and we need new strategies.
tiến độ của chúng tôi bị tắc nghẽn, và chúng tôi cần các chiến lược mới.
bottlenecked traffic
tắc nghẽn giao thông
bottlenecked project
dự án bị tắc nghẽn
bottlenecked resources
nguồn lực bị tắc nghẽn
bottlenecked process
quy trình bị tắc nghẽn
bottlenecked supply chain
chuỗi cung ứng bị tắc nghẽn
bottlenecked production
sản xuất bị tắc nghẽn
bottlenecked by demand
bị tắc nghẽn do nhu cầu
bottlenecked growth
tăng trưởng bị tắc nghẽn
address the bottleneck
giải quyết điểm tắc nghẽn
the project got bottlenecked due to a lack of resources.
dự án bị tắc nghẽn do thiếu nguồn lực.
our workflow has bottlenecked at the approval stage.
luồng công việc của chúng tôi bị tắc nghẽn ở giai đoạn phê duyệt.
production has bottlenecked, causing delays in delivery.
sản xuất bị tắc nghẽn, gây ra sự chậm trễ trong giao hàng.
the team is bottlenecked by communication issues.
đội ngũ bị tắc nghẽn bởi các vấn đề về giao tiếp.
they are bottlenecked by outdated technology.
họ bị tắc nghẽn bởi công nghệ lỗi thời.
sales have bottlenecked, affecting overall revenue.
doanh số bán hàng bị tắc nghẽn, ảnh hưởng đến doanh thu tổng thể.
innovation can be bottlenecked by strict regulations.
đổi mới có thể bị tắc nghẽn bởi các quy định nghiêm ngặt.
the startup is bottlenecked by funding issues.
khởi nghiệp bị tắc nghẽn bởi các vấn đề về tài trợ.
traffic bottlenecked during rush hour.
giao thông bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.
our progress has bottlenecked, and we need new strategies.
tiến độ của chúng tôi bị tắc nghẽn, và chúng tôi cần các chiến lược mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay